livelong

/'livlɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
livelong

She spent the livelong afternoon tending her garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trọn vẹn, suốt cả: Dùng để nhấn mạnh toàn bộ thời gian của một ngày hoặc đêm, thường mang sắc thái trang trọng hoặc thi ca.
    • Toàn thể, toàn bộ: Chỉ sự kéo dài liên tục đầy đủ của một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She worked in the garden the livelong day. ( ấy làm việc trong vườn suốt cả ngày.)
    • He waited with patience the livelong night for news. (Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi tin tức suốt cả đêm dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The livelong day/night": Một cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói nhấn mạnh để chỉ toàn bộ thời gian đó.
    • We traveled the livelong day to reach the coast. (Chúng tôi đã đi đường suốt cả ngày trời để tới bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelong (adj): Suốt đời, cả cuộc đời. (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả nhưng nghĩa hoàn toàn khác "livelong").
    • They were lifelong friends. (Họ bạn suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole: Toàn bộ, cả.
  • Entire: Toàn thể, trọn vẹn.
  • Full: Đầy đủ, trọn.
Ghi chú về từ loại khác
  • Danh từ (Noun): Trong một số từ điển, "livelong" cũng được ghi nhận danh từ chỉ một loài cây lâu năm hoa nhỏ màu trắng tím (tên khoa học: ). Tuy nhiên, nghĩa này rất hiếm gặp chủ yếu được dùng trong văn cảnh chuyên ngành thực vật học.
livelong

She spent the livelong afternoon tending her garden.

tính từ, (thơ ca)
  1. toàn bộ, toàn thể, trọn vẹn, trọn
    • the livelong day
      trọn ngày, suốt cả ngày

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống