listening

/'lisniɳ/
Học thuật
Thân thiện
listening

A student is listening carefully to the teacher's instructions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghe, hành động lắng nghe: Chỉ hành động chủ động, tập trung tiếp nhận xử lý âm thanh hoặc lời nói. Đây không chỉ việc tai tiếp nhận âm thanh còn quá trình chú ý hiểu những được nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Active listening is a key skill in communication. (Lắng nghe tích cực một kỹ năng then chốt trong giao tiếp.)
    • The teacher asked for the students' listening. (Giáo viên yêu cầu sự lắng nghe từ học sinh.)
    • Good listening leads to better understanding. (Việc lắng nghe tốt dẫn đến sự thấu hiểu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attentive listening": sự lắng nghe chăm chú, tập trung cao độ.

    • The success of the therapy depends on the counselor's attentive listening. (Thành công của buổi trị liệu phụ thuộc vào sự lắng nghe chăm chú của nhà tư vấn.)
  • "Critical listening": sự lắng nghe phân tích, phê phán.

    • When watching the news, practice critical listening to evaluate the information. (Khi xem tin tức, hãy thực hành lắng nghe phân tích để đánh giá thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Listen (động từ): lắng nghe.

    • Please listen to the instructions carefully. (Hãy lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận.)
  • Listener (danh từ): người nghe, thính giả.

    • He is a sympathetic listener. (Anh ấy một người biết lắng nghe một cách cảm thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing: sự nghe (thiên về khả năng thính giác hoặc hành động nghe một cách chung chung).
  • Paying attention: sự chú ý, tập trung lắng nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "listening" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "listen") - Listen in: nghe lén, nghe trộm (một cuộc trò chuyện); nghe đài. - It's rude to listen in on private conversations. (Nghe lén các cuộc trò chuyện riêng tư thô lỗ.)

  • Listen out for: chú ý lắng nghe để phát hiện (một âm thanh cụ thể).
    • Listen out for your name to be called. (Hãy chú ý lắng nghe tên của bạn được gọi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be all ears: sẵn sàng háo hức lắng nghe.

    • Tell me your story, I'm all ears. (Hãy kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn đi, tôi đang lắng nghe đây.)
  • To fall on deaf ears: (lời nói, yêu cầu) không được lắng nghe, bị phớt lờ.

    • Our warnings about safety fell on deaf ears. (Những cảnh báo về an toàn của chúng tôi đã bị phớt lờ.)
listening

A student is listening carefully to the teacher's instructions.

danh từ
  1. sự nghe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "listening"

Từ có nhắc đến "listening"