lionhearted

lionhearted

The knight remained lionhearted as he faced the dragon.

Định nghĩa

Tính từ: Dũng cảm phi thường, gan dạ như sư tử: "lionhearted" dùng để miêu tả một người lòng can đảm đặc biệt, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc thử thách, giống như một con sư tửloài vật tượng trưng cho sức mạnh lòng dũng cảm.

dụ sử dụng
  • (Người lính dũng cảm phi thường lao vào tòa nhà đang cháy để cứu đứa trẻ.)
  • ( ấy một nhà lãnh đạo gan dạ, chưa bao giờ lùi bước trước thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lionhearted effort": một nỗ lực đầy gan dạ.

    • Despite the odds, the team made a lionhearted effort to win the match. (Bất chấp khó khăn, đội đã một nỗ lực gan dạ để giành chiến thắng trong trận đấu.)
  • "to be lionhearted in the face of adversity": dũng cảm trước nghịch cảnh.

    • He remained lionhearted in the face of adversity, inspiring everyone around him. (Anh ấy vẫn dũng cảm trước nghịch cảnh, truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lionheart (danh từ): người trái tim dũng cảm như sư tử (thường dùng như biệt danh, dụ: Richard the Lionheart - Richard Sư Tử Tâm).
    • Richard the Lionheart was a famous king of England. (Richard Sư Tử Tâm một vị vua nổi tiếng của nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Brave: dũng cảm.
  • Courageous: can đảm.
  • Valiant: anh dũng, quả cảm.
  • Fearless: không sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
  • "To have the heart of a lion": trái tim của một con sư tửnghĩa rất dũng cảm.
    • She has the heart of a lion, always standing up for what is right. ( ấy trái tim của một con sư tử, luôn đứng lên bảo vệ điều đúng đắn.)
  • "Lion's share": phần lớn nhất (không liên quan trực tiếp đến dũng cảm, nhưng từ "lion").
    • He took the lion's share of the credit for the project. (Anh ấy nhận phần lớn công lao cho dự án.)