limon

Học thuật
Thân thiện
limon

Le fermier tire la charrette par ses limons à travers le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bùn, phù sa: Chất liệu mềm, ẩm ướt, thườnghỗn hợp của đất nước, được bồi đắp bởi sông.
    • (Từ , nghĩa ) Gốc gác; gốc gác ti tiện: Nguồn gốc xuất thân, thường mang nghĩa tiêu cực, thấp kém.
    • Càng (xe): Thanh gỗ dài cong, phần khung kéo dài của xe ngựa hoặc xe bò để buộc dây kéo hoặc đóng vai trò tay đòn.
    • (Xây dựng) Rầm cầu thang: Thanh gỗ hoặc kim loại chạy dọc theo hai bên cầu thang để đỡ các bậc thang tay vịn.
    • (Từ , nghĩa ) Quả chanh: Từ cổ để chỉ quả chanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fleuve charrie du limon. (Con sông cuốn theo phù sa.)
    • Il est de bas limon. (Hắn ta gốc gác ti tiện.) - (Cách dùng cổ)
    • Le cheval est attelé aux limons de la charrette. (Con ngựa được buộc vào càng xe.)
    • Les limons soutiennent les marches de l'escalier. (Các rầm cầu thang đỡ các bậc thang.)
    • Apportez-moi un limon pour la boisson. (Mang cho tôi một quả chanh để pha nước uống.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de bas/haut limon": gốc gác thấp kém/cao quý. Đâythành ngữ cổ, ngày nay rất ít dùng.
    • Dans cette pièce de théâtre classique, le héros cachait son haut limon. (Trong vở kịch cổ điển này, vị anh hùng đã che giấu gốc gác cao quý của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Limoneux/Limoneuse (tính từ): tính chất bùn, nhiều phù sa.

    • Une terre limoneuse (Vùng đất phù sa)
  • Limonade (danh từ giống cái): Nước chanh, nước giải khát. Từ này phát triển từ nghĩa cổ "quả chanh" của "limon".

    • boire une limonade (uống một ly nước chanh)
  • Limonière (danh từ giống cái, cổ): Nơi trồng cây chanh.

Từ đồng nghĩa
  • Pour la boue/le sédiment: Boue (bùn), vase (bùn lầy), alluvions (phù sa).
  • Pour la pièce de charrette: Brancard (càng xe, cáng), timon (càng xe, nhưng thường dùng cho xe lớn hơn).
  • Pour la pièce d'escalier: Longerons (rầm dọc, dọc).
  • Pour le fruit (sens ancien): Citron (chanh - từ hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "limon".

Thành ngữ liên quan
  • N'avoir pas inventé le fil à couper le beurre / la poudre / les limons de la charrette: (Thành ngữ hài hước, biến thể) Không được thông minh lắm, ngốc nghếch. ("Không phát minh ra càng xe").
    • Il est gentil, mais il n'a pas inventé les limons de la charrette. (Anh ta tốt bụng, nhưng không được thông minh cho lắm.)
limon

Le fermier tire la charrette par ses limons à travers le champ.

danh từ giống đực
  1. bùn
  2. (từ , nghĩa ) gốc gác; gốc gác ti tiện
  3. càng (xe)
    • Les limons d'une charrette
      càng xe bò
  4. (xây dựng) rầm cầu thang
  5. (từ , nghĩa ) quả chanh