lightweight

lightweight

A lightweight jacket is perfect for a cool spring day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhẹ (về trọng lượng): "lightweight" mô tả một vật trọng lượng tương đối nhẹ so với các vật khác cùng loại hoặc mục đích sử dụng.
    • Không quan trọng, không ảnh hưởng: "lightweight" cũng được dùng để chỉ một người hoặc vật thiếu tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc chiều sâu.
  2. Danh từ:

    • hạng nhẹ: Trong thể thao, "lightweight" chỉ một quyền anh hoặc đô vậthạng cân cụ thể (thường từ 131-154 pound tùy theo loại hình).
    • Người tầm thường, thiếu quan trọng: "lightweight" còn dùng để chỉ một người không quan trọng, thiếu bản lĩnh hoặc xấc xược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This backpack is made of lightweight fabric, perfect for hiking. (Chiếc ba lô này được làm từ vải nhẹ, rất phù hợp để đi bộ đường dài.)
    • He is a lightweight politician with no real influence. (Ông ta một chính trị gia tầm thường, không ảnh hưởng thực sự.)
  • Danh từ:

    • The lightweight won the boxing match easily. ( hạng nhẹ đã thắng trận đấu quyền anh một cách dễ dàng.)
    • Don't listen to him; he's just a lightweight who talks nonsense. (Đừng nghe hắn; hắn chỉ một kẻ tầm thường nói nhảm thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightweight champion": nhàđịch hạng nhẹ (trong thể thao).

    • He became the lightweight champion after winning the final match. (Anh ấy trở thành nhàđịch hạng nhẹ sau khi thắng trận chung kết.)
  • "lightweight material": vật liệu nhẹ (thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế).

    • Engineers are developing lightweight materials for aircraft. (Các kỹ sư đang phát triển vật liệu nhẹ cho máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightweighted (adj): được làm nhẹ (ít phổ biến hơn).

    • The lightweighted version of the laptop is easier to carry. (Phiên bản được làm nhẹ của máy tính xách tay dễ mang hơn.)
  • Lightweightness (n): tính nhẹ, sự nhẹ nhàng.

    • The lightweightness of this fabric makes it ideal for summer clothes. (Tính nhẹ của loại vải này khiến lý tưởng cho quần áo mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Light (adj): nhẹ (thường dùng chung).
  • Insignificant (adj): không quan trọng, tầm thường.
  • Featherweight (n): hạng lông (trong thể thao, nhẹ hơn lightweight).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lighten up: trở nên nhẹ nhàng hơn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • You need to lighten up and stop worrying about everything. (Bạn cần thoải mái hơn ngừng lo lắng về mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
  • Lightweight in the ring, heavyweight in life: nhẹ trong đài nhưng nặng trong cuộc sống (ám chỉ người tài năng ngoài thể thao).
    • He may be a lightweight boxer, but he's a heavyweight in life with his charity work. (Anh ấy có thể hạng nhẹ, nhưng người nặng trong cuộc sống với công việc từ thiện của mình.)