lightweight
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhẹ (về trọng lượng): "lightweight" mô tả một vật có trọng lượng tương đối nhẹ so với các vật khác cùng loại hoặc mục đích sử dụng.
- Không quan trọng, không có ảnh hưởng: "lightweight" cũng được dùng để chỉ một người hoặc vật thiếu tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc chiều sâu.
Danh từ:
- Võ sĩ hạng nhẹ: Trong thể thao, "lightweight" chỉ một võ sĩ quyền anh hoặc đô vật ở hạng cân cụ thể (thường từ 131-154 pound tùy theo loại hình).
- Người tầm thường, thiếu quan trọng: "lightweight" còn dùng để chỉ một người không quan trọng, thiếu bản lĩnh hoặc xấc xược.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This backpack is made of lightweight fabric, perfect for hiking. (Chiếc ba lô này được làm từ vải nhẹ, rất phù hợp để đi bộ đường dài.)
- He is a lightweight politician with no real influence. (Ông ta là một chính trị gia tầm thường, không có ảnh hưởng thực sự.)
Danh từ:
- The lightweight won the boxing match easily. (Võ sĩ hạng nhẹ đã thắng trận đấu quyền anh một cách dễ dàng.)
- Don't listen to him; he's just a lightweight who talks nonsense. (Đừng nghe hắn; hắn chỉ là một kẻ tầm thường nói nhảm thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lightweight champion": nhà vô địch hạng nhẹ (trong thể thao).
- He became the lightweight champion after winning the final match. (Anh ấy trở thành nhà vô địch hạng nhẹ sau khi thắng trận chung kết.)
"lightweight material": vật liệu nhẹ (thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế).
- Engineers are developing lightweight materials for aircraft. (Các kỹ sư đang phát triển vật liệu nhẹ cho máy bay.)
Biến thể và từ gần giống
Lightweighted (adj): được làm nhẹ (ít phổ biến hơn).
- The lightweighted version of the laptop is easier to carry. (Phiên bản được làm nhẹ của máy tính xách tay dễ mang hơn.)
Lightweightness (n): tính nhẹ, sự nhẹ nhàng.
- The lightweightness of this fabric makes it ideal for summer clothes. (Tính nhẹ của loại vải này khiến nó lý tưởng cho quần áo mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Light (adj): nhẹ (thường dùng chung).
- Insignificant (adj): không quan trọng, tầm thường.
- Featherweight (n): hạng lông (trong thể thao, nhẹ hơn lightweight).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lighten up: trở nên nhẹ nhàng hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- You need to lighten up and stop worrying about everything. (Bạn cần thoải mái hơn và ngừng lo lắng về mọi thứ.)
Thành ngữ liên quan
- Lightweight in the ring, heavyweight in life: nhẹ trong võ đài nhưng nặng ký trong cuộc sống (ám chỉ người có tài năng ngoài thể thao).
- He may be a lightweight boxer, but he's a heavyweight in life with his charity work. (Anh ấy có thể là võ sĩ hạng nhẹ, nhưng là người nặng ký trong cuộc sống với công việc từ thiện của mình.)