light-weight

/'laitweit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • hạng nhẹ: Chỉ một quyền Anh thuộc hạng cân nhẹ, thường giới hạn trọng lượng cụ thể.
    • Người tầm thường, người không quan trọng: (Thông tục) Dùng để chỉ một người không ảnh hưởng, năng lực hoặc tầm quan trọng.
  2. Tính từ:

    • Hạng nhẹ: Dùng để phân loại, đặc biệt trong thể thao (như đấm bốc), chỉ hạng cân nhẹ.
    • Nhẹ nhàng, không nặng nề: Mô tả thứ đó trọng lượng nhẹ, ít nghiêm trọng, hoặc ít phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a talented light-weight in the boxing world. (Anh ấy một hạng nhẹ tài năng trong làng quyền Anh.)
    • Don't listen to him; he's just a light-weight in this field. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ tầm thường trong lĩnh vực này.)
  • Tính từ:

    • The light-weight champion will defend his title next month. (Nhàđịch hạng nhẹ sẽ bảo vệ danh hiệu của mình vào tháng tới.)
    • She prefers light-weight fabrics for summer clothing. ( ấy thích các loại vải nhẹ nhàng cho quần áo mùa .)
    • This is a light-weight discussion, nothing too serious. (Đây một cuộc thảo luận nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political light-weight": Một chính trị gia thiếu kinh nghiệm hoặc ảnh hưởng.

    • Many considered him a political light-weight before the election. (Nhiều người coi ông ta một chính trị gia tầm thường trước cuộc bầu cử.)
  • "Light-weight in terms of...": Nhẹ về mặt (nội dung, trách nhiệm...).

    • The course is light-weight in terms of homework. (Khóa học này nhẹ nhàng về mặt bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightweight (cách viết khác): Đây cách viết phổ biến hơn, gộp thành một từ, với nghĩa tương tự.
  • Lightness (n): Sự nhẹ nhàng, tính chất nhẹ.
  • Featherweight (n): Hạng lông (trong đấm bốc, nhẹ hơn hạng nhẹ); vật/vô cùng nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "người tầm thường"): Nonentity, nobody, small fry.
  • Tính từ (nghĩa "nhẹ nhàng"): Insignificant, trivial, undemanding, easy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến được tạo thành trực tiếp từ "light-weight")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "light-weight")

danh từ
  1. hạng nhẹ
  2. (thông tục) người tầm thường, người không quan trọng
tính từ
  1. hạng nhẹ ( sõ...)
  2. nhẹ nhàng, không nặng nề