light-weight
/'laitweit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Võ sĩ hạng nhẹ: Chỉ một võ sĩ quyền Anh thuộc hạng cân nhẹ, thường có giới hạn trọng lượng cụ thể.
- Người tầm thường, người không quan trọng: (Thông tục) Dùng để chỉ một người không có ảnh hưởng, năng lực hoặc tầm quan trọng.
Tính từ:
- Hạng nhẹ: Dùng để phân loại, đặc biệt trong thể thao (như đấm bốc), chỉ hạng cân nhẹ.
- Nhẹ nhàng, không nặng nề: Mô tả thứ gì đó có trọng lượng nhẹ, ít nghiêm trọng, hoặc ít phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a talented light-weight in the boxing world. (Anh ấy là một võ sĩ hạng nhẹ tài năng trong làng quyền Anh.)
- Don't listen to him; he's just a light-weight in this field. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ tầm thường trong lĩnh vực này.)
Tính từ:
- The light-weight champion will defend his title next month. (Nhà vô địch hạng nhẹ sẽ bảo vệ danh hiệu của mình vào tháng tới.)
- She prefers light-weight fabrics for summer clothing. (Cô ấy thích các loại vải nhẹ nhàng cho quần áo mùa hè.)
- This is a light-weight discussion, nothing too serious. (Đây là một cuộc thảo luận nhẹ nhàng, không có gì quá nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A political light-weight": Một chính trị gia thiếu kinh nghiệm hoặc ảnh hưởng.
- Many considered him a political light-weight before the election. (Nhiều người coi ông ta là một chính trị gia tầm thường trước cuộc bầu cử.)
"Light-weight in terms of...": Nhẹ về mặt (nội dung, trách nhiệm...).
- The course is light-weight in terms of homework. (Khóa học này nhẹ nhàng về mặt bài tập về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Lightweight (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn, gộp thành một từ, với nghĩa tương tự.
- Lightness (n): Sự nhẹ nhàng, tính chất nhẹ.
- Featherweight (n): Hạng lông (trong đấm bốc, nhẹ hơn hạng nhẹ); vật/vô cùng nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "người tầm thường"): Nonentity, nobody, small fry.
- Tính từ (nghĩa "nhẹ nhàng"): Insignificant, trivial, undemanding, easy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến được tạo thành trực tiếp từ "light-weight")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "light-weight")
danh từ
- võ sĩ hạng nhẹ
- (thông tục) người tầm thường, người không quan trọng
tính từ
- hạng nhẹ (võ sõ...)
- nhẹ nhàng, không nặng nề