light-skinned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có làn da sáng màu: Mô tả một người có màu da nhạt, thường do có ít sắc tố melanin hơn so với mức trung bình. Từ này mô tả một đặc điểm ngoại hình về tông màu da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is light-skinned compared to her siblings. (Cô ấy có làn da sáng màu hơn so với các anh chị em của mình.)
- The model was light-skinned with freckles. (Người mẫu đó có làn da sáng màu với những tàn nhang.)
- In some cultures, being light-skinned was historically associated with higher social status. (Trong một số nền văn hóa, việc có làn da sáng màu từng được liên hệ với địa vị xã hội cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh nhân khẩu học hoặc xã hội học: Từ này có thể được sử dụng trong các nghiên cứu hoặc thảo luận về sự đa dạng, phân biệt đối xử dựa trên màu da (colorism), hoặc đặc điểm di truyền.
- The study examined the experiences of light-skinned individuals within the community. (Nghiên cứu đã xem xét trải nghiệm của những cá nhân có làn da sáng màu trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fair-skinned (adj): Có làn da trắng/sáng. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng với sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn.
- Pale-skinned (adj): Có làn da nhợt nhạt. Nhấn mạnh vào sự thiếu sắc màu, đôi khi do sức khỏe.
- Dark-skinned (adj): Có làn da tối màu. Từ trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Fair-complexioned: Có nước da trắng/sáng.
- Pale: Nhợt nhạt (có thể chỉ da mặt).
Lưu ý về cách dùng
- Tính nhạy cảm: Từ "light-skinned" là một từ mô tả khách quan, nhưng trong nhiều bối cảnh xã hội, việc đề cập đến màu da có thể là chủ đề nhạy cảm liên quan đến phân biệt chủng tộc hoặc phân biệt sắc tộc (colorism). Cần sử dụng một cách thận trọng và tôn trọng.
- Không phải là thuật ngữ y học: Đây là từ mô tả thông thường, không phải là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực da liễu hoặc nhân chủng học.
Adjective
- có ít sắc tố da, có da sáng màu