library
/'laibrəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư viện: Một tòa nhà, phòng, hoặc tổ chức chứa một bộ sưu tập sách và các tài liệu khác (như tạp chí, phim, nhạc) để mọi người đọc, mượn hoặc tham khảo.
- Tủ sách, bộ sưu tập sách: Một bộ sưu tập cá nhân các cuốn sách, thường được đóng bìa giống nhau hoặc có liên quan về nội dung.
- (Trong máy tính) Thư viện: Một tập hợp các chương trình, chương trình con, hoặc tài nguyên dữ liệu tiêu chuẩn được lưu trữ và sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I go to the public library every Saturday to borrow novels. (Tôi đến thư viện công cộng vào mỗi thứ Bảy để mượn tiểu thuyết.)
- The university has a very large library with millions of books. (Trường đại học có một thư viện rất lớn với hàng triệu cuốn sách.)
- He has an impressive library of classic literature in his study. (Anh ấy có một tủ sách ấn tượng về văn học cổ điển trong phòng làm việc.)
- This software uses a graphics library to render images quickly. (Phần mềm này sử dụng một thư viện đồ họa để hiển thị hình ảnh nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a walking library": (thành ngữ) chỉ một người có kiến thức rất rộng, như một thư viện sống.
- Ask Professor Jones about history; he's a walking library. (Hãy hỏi Giáo sư Jones về lịch sử; ông ấy là một thư viện sống.)
Biến thể và từ liên quan
Librarian (n): Người thủ thư, người quản lý thư viện.
- The librarian helped me find the research papers I needed. (Người thủ thư đã giúp tôi tìm các bài nghiên cứu tôi cần.)
Library science (n): Khoa học thư viện (ngành học về quản lý thông tin và thư viện).
Từ đồng nghĩa
- Archive (n): Kho lưu trữ (thường cho tài liệu lịch sử hoặc hồ sơ).
- Collection (n): Bộ sưu tập, tuyển tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "library")
Thành ngữ liên quan
- Use your library: (lời khuyên) Hãy tận dụng thư viện, hãy tự tra cứu và học hỏi.
- Don't just ask me; use your library and find the answer yourself. (Đừng chỉ hỏi tôi; hãy tự dùng thư viện và tìm câu trả lời đi.)
danh từ
- thư viện, phòng đọc sách
- circulating librarythư viện lưu động
- free library public librarythư viện công cộng
- reference librarythư viện tra cứu
- tủ sách
- loại sách (có liên quan về nội dung, đóng bìa giống nhau)