leotard
/'li:ətɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ leotard, áo nịt liền quần: Một loại trang phục bó sát, thường làm từ chất liệu co giãn, che phủ phần thân từ vai đến đùi hoặc mắt cá chân. Nó được sử dụng chủ yếu bởi vũ công, diễn viên xiếc, vận động viên thể dục dụng cụ hoặc trong các lớp học múa, yoga để luyện tập và biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballet dancers wore black leotards for their rehearsal. (Các vũ công ba lê mặc đồ leotard đen cho buổi diễn tập của họ.)
- She put on a leotard and tights before her gymnastics class. (Cô ấy mặc một chiếc áo leotard và quần bó trước giờ học thể dục dụng cụ.)
- This leotard is made of breathable cotton and spandex. (Chiếc áo leotard này được làm từ cotton và spandex thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unitard": Một biến thể của leotard, là trang phục liền thân bó sát che phủ toàn bộ cơ thể, bao gồm cả tay và chân dài.
- For the aerial silk performance, she chose a shimmering unitard instead of a traditional leotard. (Để biểu diễn khí công trên vải lụa, cô ấy đã chọn một bộ unitard lấp lánh thay vì đồ leotard truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Bodysuit (n): Áo liền quần, thường dùng trong thời trang hàng ngày, có thể có cúc bấm ở đáy. Không nhất thiết dành cho biểu diễn hay luyện tập.
- She wore a lace bodysuit under her blazer. (Cô ấy mặc một chiếáo bodysuit ren bên dưới áo blazer.)
Tights (n): Quần bó, thường được mặc kèm với leotard.
- Pink tights are standard for many young ballet students. (Quần bó màu hồng là trang phục tiêu chuẩn cho nhiều học sinh ba lê nhỏ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Tank suit: Áo leotard không tay (thường dùng trong bối cảnh thể dục hoặc bơi lội cũ).
- Maillot (từ mượn tiếng Pháp): Thường chỉ đồ bơi một mảnh hoặc đồ leotard.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Việc sử dụng chủ yếu mang tính miêu tả trang phục.)
danh từ
- quần áo nịt (của diễn viên múa ba lê...)