lemon-drop
/'leməndrɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẹo chanh: Một loại kẹo cứng, nhỏ, có vị chua của chanh, thường được phủ một lớp đường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She offered me a lemon-drop from her candy jar. (Cô ấy mời tôi một viên kẹo chanh từ lọ kẹo của mình.)
- The old-fashioned lemon-drop was tart and sweet. (Viên kẹo chanh kiểu cũ vừa chua vừa ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lemon-drop" (màu sắc): Đôi khi được dùng để mô tả một màu vàng nhạt, trong suốt, giống như màu của viên kẹo chanh.
- She wore a beautiful lemon-drop dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng chanh tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon candy (n): kẹo chanh (cách gọi chung).
- Hard candy (n): kẹo cứng.
Từ đồng nghĩa
- Sour lemon candy: kẹo chanh chua.