lemon-drop

/'leməndrɔp/
Học thuật
Thân thiện
lemon-drop

A child enjoys a lemon-drop candy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo chanh: Một loại kẹo cứng, nhỏ, vị chua của chanh, thường được phủ một lớp đường bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She offered me a lemon-drop from her candy jar. ( ấy mời tôi một viên kẹo chanh từ lọ kẹo của mình.)
    • The old-fashioned lemon-drop was tart and sweet. (Viên kẹo chanh kiểu vừa chua vừa ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lemon-drop" (màu sắc): Đôi khi được dùng để mô tả một màu vàng nhạt, trong suốt, giống như màu của viên kẹo chanh.
    • She wore a beautiful lemon-drop dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng chanh tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemon candy (n): kẹo chanh (cách gọi chung).
  • Hard candy (n): kẹo cứng.
Từ đồng nghĩa
  • Sour lemon candy: kẹo chanh chua.
lemon-drop

A child enjoys a lemon-drop candy.

danh từ
  1. kẹo chanh