leather-back

/'leðəbæk/
Học thuật
Thân thiện
leather-back

A leather-back swims gracefully through the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rùa luýt: Tên một loài rùa biển lớn nhất thế giới, thuộc họ Dermochelyidae, mai không phải vỏ cứng được phủ bởi một lớp da dày dai như da thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leatherback is the largest of all living turtles. (Rùa luýt loài rùa lớn nhất trong số các loài rùa còn sống.)
    • Conservation efforts are crucial to protect the endangered leatherback. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ loài rùa luýt đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, bảo tồn động vật hoặc mô tả tự nhiên. thường đi kèm với các từ như "turtle" (rùa), "sea turtle" (rùa biển), hoặc "species" (loài) để làm nghĩa.
    • The leatherback sea turtle can dive to incredible depths. (Loài rùa biển luýt có thể lặn xuống những độ sâu đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherback turtle (n): rùa luýt (cách gọi đầy đủ, phổ biến hơn).
  • Dermochelys coriacea (n): tên khoa học của rùa luýt.
Từ đồng nghĩa
  • Leathery turtle: rùa da (tên gọi khác dựa trên đặc điểm mai).
  • Lute turtle: rùa luýt (cách phiên âm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
leather-back

A leather-back swims gracefully through the deep blue ocean.

danh từ
  1. (động vật học) rùa luýt