layerage
/'leiəridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp chiết cành: Một kỹ thuật nhân giống cây trồng trong đó một cành cây được uốn cong và vùi một phần vào đất để nó ra rễ trong khi vẫn còn dính vào cây mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Layerage is a common method for propagating fruit trees. (Phương pháp chiết cành là một cách phổ biến để nhân giống cây ăn quả.)
- The gardener used layerage to create a new rose bush. (Người làm vườn đã sử dụng phương pháp chiết cành để tạo ra một bụi hoa hồng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air layerage": một dạng chiết cành đặc biệt, còn gọi là chiết cành trên không, trong đó phần cành được bó đất hoặc giá thể ẩm ngay trên cây mà không cần vùi xuống đất.
- Air layerage is often used for plants with stiff branches. (Chiết cành trên không thường được dùng cho các cây có cành cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Layer (động từ): chiết cành, xếp thành lớp.
- He layered the branch to propagate the plant. (Anh ấy đã chiết cành để nhân giống cây.)
- Layering (danh từ): phương pháp chiết cành (cách gọi phổ biến hơn).
- Layering is an effective propagation technique. (Chiết cành là một kỹ thuật nhân giống hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Propagation by layering: nhân giống bằng phương pháp chiết cành.
- Stooling: một phương pháp nhân giống tương tự, thường dùng cho cây bụi.
danh từ
- phương pháp chiết cành