lard
/lɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mỡ lợn: Chất béo được lấy từ lợn, thường được dùng trong nấu ăn để chiên, rán hoặc tăng hương vị cho món ăn.
- Gỗ dác: Phần gỗ non, mềm và thường có màu sáng hơn nằm ở ngoài cùng của thân cây, ngay dưới vỏ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour faire cette recette traditionnelle, il faut du lard. (Để làm món ăn truyền thống này, cần có mỡ lợn.)
- Le lard et le duramen constituent le bois de l'arbre. (Gỗ dác và gỗ lõi cấu thành nên thân gỗ của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du lard" (cách nói thân mật): trở nên béo ra, tăng cân (vì ít vận động).
- Depuis qu'il a ce travail de bureau, il a fait du lard. (Kể từ khi anh ta có công việc văn phòng này, anh ta đã béo ra.)
"Pierre de lard": phấn thợ may, một loại phấn dùng để đánh dấu trên vải.
- La couturière utilise une pierre de lard pour marquer le tissu. (Người thợ may sử dụng phấn thợ may để đánh dấu lên vải.)
Biến thể và từ liên quan
- Larder (động từ): ướp thịt bằng mỡ lợn hoặc thêm mỡ lợn vào.
- Lardu (tính từ, cổ): béo, mập.
Từ đồng nghĩa
- Graisse de porc: mỡ lợn (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "mỡ").
- Aubier: gỗ dác (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "gỗ").
Thành ngữ liên quan
- "Un gros lard" (cách nói thông tục): một người rất to béo.
- Il est devenu un vrai gros lard depuis qu'il a arrêté le sport. (Anh ta đã trở thành một người thực sự to béo từ khi ngừng chơi thể thao.)
danh từ giống đực
- mỡ lá
- gỗ dác
- faire du lard(thân mật) béo ra (vì ăn không ngồi rồi)
- pierre de lardphấn thợ may
- un gros lard(thông tục) người to béo