lamentable
/'læməntəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thảm thương, ai oán, thê thảm: Dùng để mô tả một điều gì đó gây ra cảm giác buồn thảm, đáng thương hoặc đau khổ sâu sắc.
- Thảm hại: Dùng để mô tả một điều gì đó rất tồi tệ, kém cỏi hoặc thất bại đến mức đáng chê trách, đáng thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nouvelle de sa mort est lamentable. (Tin tức về cái chết của ông ấy thật thảm thương.)
- Il a fait une erreur lamentable dans son rapport. (Anh ta đã phạm một sai lầm thảm hại trong báo cáo của mình.)
- Nous avons assisté à une performance lamentable de l'équipe. (Chúng tôi đã chứng kiến một màn trình diễn thảm hại của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est lamentable !": Thật là thảm hại!/Thật đáng thất vọng! (Cụm cảm thán thể hiện sự chê trách hoặc thất vọng mạnh mẽ).
- Ils ont perdu contre la dernière équipe du classement, c'est lamentable ! (Họ thua đội xếp cuối bảng, thật là thảm hại!)
Dùng trong văn chương hoặc báo chí: Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất bi thảm của một sự kiện hoặc tình huống.
- Les conséquences de la guerre sont lamentables. (Những hậu quả của chiến tranh thật thê thảm.)
Biến thể và từ gần giống
Lamentablement (phó từ): một cách thảm thương, một cách thảm hại.
- L'équipe a perdu lamentablement. (Đội đã thua một cách thảm hại.)
Se lamenter (động từ phản thân): than vãn, rên rỉ.
- Il se lamente toujours sur son sort. (Anh ta luôn than vãn về số phận của mình.)
Lamentation (danh từ giống cái): sự than khóc, tiếng than van.
- On entendait les lamentations des familles. (Người ta nghe thấy tiếng than khóc của các gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Déplorable: đáng tiếc, đáng trách (nhấn mạnh sự đáng chê trách).
- Triste: buồn, đáng buồn (nghĩa nhẹ hơn).
- Pitoyable: đáng thương, thảm hại (thường chỉ sự kém cỏi, tội nghiệp).
- Affligeant: làm đau lòng, đáng buồn.
Từ trái nghĩa
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Excellent: xuất sắc.
- Réjouissant: làm vui lòng, đáng mừng.
- Magnifique: tuyệt vời, tráng lệ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
État lamentable: tình trạng thảm hại.
- La voiture est dans un état lamentable. (Chiếc xe ô tô đang trong tình trạng thảm hại.)
Échec lamentable: thất bại thảm hại.
- Le projet s'est soldé par un échec lamentable. (Dự án đã kết thúc bằng một thất bại thảm hại.)
tính từ
- thảm thương, ai oán, thê thảm
- Une situation lamentablemột tình thế thảm thương
- Une voix lamentablegiọng nói thê thảm
- thảm hại
- Défaite lamentablethất bại thảm hại