laidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xấu xí, xấu: Dùng để miêu tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc xuất hiện một cách thiếu thẩm mỹ, không đẹp mắt.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách xấu xa, đê tiện: Dùng để miêu tả một hành vi, cách cư xử có đạo đức kém, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh đóng khung một cách xấu xí.)
- (Một ngôi nhà được sơn một cách xấu xí.)
- (Cư xử một cách xấu xa.)
- (Anh ta đã hành xử một cách xấu xa với bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler laidement de quelqu'un": Nói về ai đó một cách xấu xa, gièm pha.
- Il parle toujours laidement de ses collègues. (Anh ta luôn nói về đồng nghiệp một cách xấu xa.)
- "Être laidement vêtu": Ăn mặc một cách xấu xí, luộm thuộm.
- Il est arrivé laidement vêtu à la réception. (Anh ta đã đến buổi tiếp tân ăn mặc một cách xấu xí.)
Biến thể và từ gần giống
- Laid, laide (tính từ): Xấu, xấu xí (về ngoại hình); xấu xa (về đạo đức).
- Un bâtiment laid. (Một tòa nhà xấu xí.)
- Une action laide. (Một hành động xấu xa.)
- Laideur (danh từ): Sự xấu xí, vẻ xấu xí; tính xấu xa.
- La laideur du paysage industriel. (Vẻ xấu xí của cảnh quan công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Mochement (phó từ, thông tục): Một cách xấu xí.
- Vilainement (phó từ): Một cách xấu xa, đê tiện (nhấn mạnh khía cạnh đạo đức).
- Bassement (phó từ): Một cách hèn hạ, đê tiện.
Từ trái nghĩa
- Joliment: Một cách xinh xắn, đẹp đẽ.
- Bien: Một cách tốt, đẹp.
- Noblement: Một cách cao thượng.
- Gracieusement: Một cách duyên dáng, thanh nhã.
Lưu ý
- Laidement là một phó từ được hình thành từ tính từ laid bằng cách thêm hậu tố -ment. Đây là dạng phó từ tiêu chuẩn trong tiếng Pháp.
- Từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cấu trúc "d'une manière laide" (một cách xấu xí) hoặc "d'une façon laide".
- Nghĩa "xấu xa" (về đạo đức) ngày càng ít được sử dụng và có thể được coi là từ cổ hoặc văn chương.
phó từ
- xấu, xấu xí
- Tableau laidement encadrébức tranh đóng khung xấu
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xấu xa
- Se comporter laidementxử sự xấu xa