lacteal

Không tìm thấy từ "lacteal"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : (Thuộc) sữa; có dạng như sữa : Mô tả thứ gì đó có liên quan đến sữa, được tạo ra từ sữa, hoặc có hình dáng, tính chất giống sữa. (Giải phẫu) dẫn dịch dưỡng (chyle) : Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể, đặc biệt là các mạch bạch huyết, có chức năng vận chuyển dịch dưỡng (một chất lỏng màu trắng đục chứa chất béo đã được nhũ hóa) từ ruột non. Danh từ : Mạch dưỡng chấp (ố...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Relating to or consisting of milk : Describes something that is connected to, made of, or resembles milk. Producing milk : Pertaining to organs or vessels that produce or convey a milky fluid. Noun : A lymphatic vessel in the small intestine : Specifically refers to one of the tiny vessels in the villi of the small intestine that absorb dietary fats in the form of chyle,...

See full definition →