lacquer

/'lækə/ Cách viết khác : (lacker) /'lækə/
Học thuật
Thân thiện
lacquer

A craftsman applies lacquer to a wooden box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sơn mài: Một loại chất lỏng trong suốt hoặc màu, tạo thành một lớp phủ cứng, bóng khi khô, dùng để bảo vệ trang trí bề mặt, đặc biệt đồ gỗ.
    • Nhựa sơn mài: Chất lỏng gốc nhựa cây hoặc tổng hợp được dùng để chế tạo ra sơn mài.
  2. Ngoại động từ:

    • Sơn mài, phủ sơn mài: Hành động phủ một lớp sơn mài lên bề mặt của một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The antique cabinet has a beautiful red lacquer finish. (Chiếc tủ cổ lớp sơn mài màu đỏ rất đẹp.)
    • Traditional Vietnamese lacquer is made from the resin of the *cây sơn (lacquer tree).* (Sơn mài truyền thống của Việt Nam được làm từ nhựa của cây sơn.)
  • Ngoại động từ:

    • The artisan will lacquer the wooden box to make it waterproof and shiny. (Người thợ thủ công sẽ sơn mài chiếc hộp gỗ để làm cho chống thấm nước bóng loáng.)
    • She lacquered the table three times to achieve a deep gloss. ( ấy đã phủ sơn mài lên chiếc bàn ba lần để đạt được độ bóng sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lacquerware": Đồ sơn mài (danh từ chỉ các vật dụng được phủ sơn mài).

    • The museum has a fine collection of Asian lacquerware. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ sơn mài châu Á rất đẹp.)
  • "Lacquer painting" / "Sơn mài" (thuật ngữ mỹ thuật): Một loại hình tranh nghệ thuật sử dụng kỹ thuật chất liệu sơn mài truyền thống.

    • Lacquer painting is a unique and sophisticated art form in Vietnam. (Tranh sơn mài một loại hình nghệ thuật độc đáo tinh tế ở Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacquered (tính từ): Được sơn mài, phủ sơn mài.

    • a lacquered bowl (một cái bát được sơn mài)
  • Lacquerer (danh từ): Thợ sơn mài.

  • Varnish (danh từ/động từ): Vecni, một loại chất phủ bóng tương tự nhưng thường trong suốt thành phần khác.

Từ đồng nghĩa
  • Varnish (n/v): Vecni, đánh bóng.
  • Glaze (n/v): Men, lớp phủ bóng.
  • Coat (v): Phủ một lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào với từ "lacquer". Hành động thường được diễn đạt đơn giản "to lacquer" (sơn mài).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lacquer".)

lacquer

A craftsman applies lacquer to a wooden box.

danh từ
  1. sơn
  2. đồ gỗ sơn

Idioms

  • lacquer painting
    tranh sơn mài
  • pumice lacquer
    sơn mài
ngoại động từ
  1. sơn, quét sơn

Từ gần giống

Từ chứa "lacquer"

Từ có nhắc đến "lacquer"