lacquer
/'lækə/ Cách viết khác : (lacker) /'lækə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sơn mài: Một loại chất lỏng trong suốt hoặc có màu, tạo thành một lớp phủ cứng, bóng khi khô, dùng để bảo vệ và trang trí bề mặt, đặc biệt là đồ gỗ.
- Nhựa sơn mài: Chất lỏng gốc nhựa cây hoặc tổng hợp được dùng để chế tạo ra sơn mài.
Ngoại động từ:
- Sơn mài, phủ sơn mài: Hành động phủ một lớp sơn mài lên bề mặt của một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The antique cabinet has a beautiful red lacquer finish. (Chiếc tủ cổ có lớp sơn mài màu đỏ rất đẹp.)
- Traditional Vietnamese lacquer is made from the resin of the *cây sơn (lacquer tree).* (Sơn mài truyền thống của Việt Nam được làm từ nhựa của cây sơn.)
Ngoại động từ:
- The artisan will lacquer the wooden box to make it waterproof and shiny. (Người thợ thủ công sẽ sơn mài chiếc hộp gỗ để làm cho nó chống thấm nước và bóng loáng.)
- She lacquered the table three times to achieve a deep gloss. (Cô ấy đã phủ sơn mài lên chiếc bàn ba lần để đạt được độ bóng sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lacquerware": Đồ sơn mài (danh từ chỉ các vật dụng được phủ sơn mài).
- The museum has a fine collection of Asian lacquerware. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ sơn mài châu Á rất đẹp.)
"Lacquer painting" / "Sơn mài" (thuật ngữ mỹ thuật): Một loại hình tranh nghệ thuật sử dụng kỹ thuật và chất liệu sơn mài truyền thống.
- Lacquer painting is a unique and sophisticated art form in Vietnam. (Tranh sơn mài là một loại hình nghệ thuật độc đáo và tinh tế ở Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Lacquered (tính từ): Được sơn mài, có phủ sơn mài.
- a lacquered bowl (một cái bát được sơn mài)
Lacquerer (danh từ): Thợ sơn mài.
Varnish (danh từ/động từ): Vecni, một loại chất phủ bóng tương tự nhưng thường trong suốt và có thành phần khác.
Từ đồng nghĩa
- Varnish (n/v): Vecni, đánh bóng.
- Glaze (n/v): Men, lớp phủ bóng.
- Coat (v): Phủ một lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào với từ "lacquer". Hành động thường được diễn đạt đơn giản là "to lacquer" (sơn mài).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lacquer".)
danh từ
- sơn
- đồ gỗ sơn
Idioms
- lacquer paintingtranh sơn mài
- pumice lacquersơn mài
ngoại động từ
- sơn, quét sơn