kopec
/'koupek/ Cách viết khác : (kopeck) /'koupek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng côpêch: Đơn vị tiền tệ nhỏ, là một phần của rúp, từng được sử dụng ở Liên Xô và một số quốc gia khác. Một rúp bằng 100 côpêch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bread cost only a few kopecs. (Ổ bánh mì chỉ có giá vài đồng côpêch.)
- He found an old Soviet coin worth one kopec. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu Liên Xô cũ trị giá một côpêch.)
Biến thể và từ gần giống
- Kopeck (n): Cách viết khác của "kopec", cùng nghĩa là đồng côpêch.
- The price is fifty kopeks. (Giá là năm mươi côpêch.)
Thông tin thêm
- "Kopec" là một thuật ngữ lịch sử và tiền tệ. Ngày nay, đồng tiền này vẫn được sử dụng ở Nga và một số quốc gia thuộc không gian hậu Xô viết, nhưng thường được biết đến với tên gọi "kopeyka" (tiếng Nga) trong bối cảnh hiện đại.
danh từ
- đồng côpêch (tiền Liên-xô)