kind

Không tìm thấy từ "kind"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Loại, hạng, thứ : Một nhóm hoặc một phân loại của người hoặc vật có chung đặc điểm. Bản tính, tính chất cơ bản : Bản chất tự nhiên hoặc đặc tính của một sự vật, sự việc. Hiện vật : Hàng hóa hoặc sản phẩm thực tế, thay vì tiền bạc. Tính từ : Tử tế, tốt bụng, ân cần : Có hoặc thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ và lòng trắc ẩn đối với người khác. Có lợi, thuận lợi : Có tác dụng tốt...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Having or showing a tender, considerate, and helpful nature : Used to describe a person or their actions that are gentle, benevolent, and caring. Agreeable, gentle, or beneficial : Used to describe something that is favorable, mild, or not harsh in its effect. Noun : A category or type of thing distinguished by shared characteristics : A group with common qualities. Natur...

See full definition →