kayo

/'kei'ou/
Học thuật
Thân thiện
kayo

The boxer delivered a powerful kayo in the final round.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ):

    • đấm hạ đo ván (knock-out): Trong thể thao, đặc biệt quyền Anh, "kayo" một đấm khiến đối thủ bất tỉnh hoặc không thể đứng dậy kịp trong thời gian quy định, dẫn đến chiến thắng ngay lập tức.
  2. Động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ):

    • Hạ đo ván, đánh bất tỉnh: Hành động đánh hoặc đấm một đối thủ (thường trong quyền Anh) đến mức họ bất tỉnh hoặc không thể tiếp tục trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He won the match with a spectacular kayo in the first round. (Anh ấy thắng trận bằng một hạ đo ván ngoạn mụchiệp đầu tiên.)
    • The boxer has ten kayos in his professional career. ( quyền Anh đó mười lần hạ đo ván trong sự nghiệp chuyên nghiệp.)
  • Động từ:

    • The champion kayoed his opponent with a powerful right hook. (Nhàđịch đã hạ đo ván đối thủ bằng một móc phải mạnh mẽ.)
    • He was kayoed in the third round and lost the title. (Anh ta bị hạ đo vánhiệp thứ ba mất danh hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to score a kayo": ghi điểm bằng hạ đo ván.

    • His strategy was to score a quick kayo. (Chiến thuật của anh ta hạ đo ván nhanh chóng.)
  • "kayo victory": chiến thắng bằng hạ đo ván.

    • He is known for his many kayo victories. (Anh ấy nổi tiếng với nhiều chiến thắng bằng hạ đo ván.)
Biến thể từ gần giống
  • K.O. / KO: Viết tắt phổ biến của "knockout", có nghĩa giống hệt "kayo".

    • The fight ended in a K.O. (Trận đấu kết thúc bằng một đo ván.)
  • Knockout (n): Từ tiêu chuẩn, đồng nghĩa với "kayo".

    • It was a stunning knockout. (Đó một đo ván gây sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Knockout (n & v): hạ đo ván (từ tiêu chuẩn, phổ biến hơn).
  • Stoppage (n): sự dừng trận đấu (do trọng tài, có thể không phải bất tỉnh hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "kayo" đây một thuật ngữ thể thao cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kayo". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật trong thể thao.)

kayo

The boxer delivered a powerful kayo in the final round.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (thể dục,thể thao) (như) knock-out

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "kayo"