kathode
/'kæθoud/ Cách viết khác : (kathode) /'kæθoud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cực âm, catôt: Trong vật lý và hóa học, đây là điện cực trong một thiết bị điện (như pin, ống chân không, tế bào điện phân) nơi dòng điện chạy ra ngoài hoặc nơi xảy ra phản ứng khử. Đây là cực dương trong pin (nguồn điện) nhưng là cực âm trong các thiết bị tiêu thụ điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In a discharging battery, the kathode is the positive terminal. (Trong một viên pin đang phóng điện, cực âm là cực dương.)
- Electrons flow from the kathode to the anode in a vacuum tube. (Các electron chảy từ cực âm đến cực dương trong một ống chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cold kathode": Cực âm lạnh, một loại cực âm phát xạ electron mà không cần được đốt nóng.
- Cold kathode fluorescent lamps are used for backlighting. (Đèn huỳnh quang cực âm lạnh được dùng để chiếu sáng nền.)
Biến thể và từ gần giống
- Cathode (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "kathode", cùng nghĩa (cực âm, catôt).
- Anode (n): Cực dương, điện cực đối lập với cathode/kathode.
Từ đồng nghĩa
- Negative electrode: Điện cực âm (cách gọi mô tả chức năng).
danh từ
- (vật lý) cực âm, catôt