kangourou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kanguru, thú có túi: Một loài động vật có vú thuộc họ Macropodidae, sống chủ yếu ở Úc và các đảo lân cận, có hai chân sau rất khỏe để nhảy, một cái đuôi dài để giữ thăng bằng, và con cái có một cái túi (marsupium) ở bụng để nuôi con non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kangourou est un symbole de l'Australie. (Kanguru là biểu tượng của nước Úc.)
- Nous avons vu des kangourous sauter dans la savane. (Chúng tôi đã thấy những con kanguru nhảy trên thảo nguyên.)
- La femelle kangourou porte son petit dans sa poche ventrale. (Con kanguru cái mang con non trong túi bụng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le kangourou": (Thành ngữ, ít dùng) Hành động nhảy lên nhảy xuống một cách bất thường, thường do phấn khích hoặc tức giận.
- Arrête de faire le kangourou, calme-toi ! (Đừng có nhảy lên nhảy xuống như kanguru nữa, bình tĩnh lại đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Kangourou géant (n.m): Kanguru khổng lồ (loài lớn nhất trong họ kanguru).
- Wallaby (n.m): Wallaby (một loài thú có túi nhỏ hơn, cùng họ với kanguru).
- Marsupial (n.m): Thú có túi (tên gọi chung cho nhóm động vật có vú mang con non trong túi, như kanguru, koala, gấu túi...).
Từ đồng nghĩa
- Macropode (n.m): Thú chân to (tên gọi khoa học của họ kanguru).
- Marsupial (n.m): Thú có túi (từ chỉ chung).
Thành ngữ liên quan
- Sauter comme un kangourou: Nhảy như một con kanguru (nhảy rất cao và xa).
- Ce joueur de basket saute comme un kangourou. (Cầu thủ bóng rổ này nhảy cao như một con kanguru.)
{{con kanguru}}{{kangourou}}
danh từ giống đực
- (động vật học) thú nhảy, canguru (thú có túi)