kangaroo
/,kæɳgə'ru:/
Học thuậtThân thiện
A kangaroo hops across the grassy plains with its joey peeking from its pouch.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột túi, Kangaroo: Một loài thú có túi (marsupial) ăn cỏ, sống chủ yếu ở Úc và New Guinea, có đặc điểm là hai chân sau to khỏe để nhảy và một cái đuôi dài, dày.
- (Số nhiều, tiếng lóng lịch sử) Cổ phần mỏ: Cổ phần trong các mỏ khai thác ở Tây Úc.
- (Số nhiều, tiếng lóng lịch sử) Người buôn cổ phần mỏ: Những người buôn bán cổ phần mỏ ở Tây Úc.
- (Kangaroo, quân sự) Xe bọc sắt: Một loại phương tiện quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- The kangaroo hopped across the outback. (Con kangaroo nhảy qua vùng hẻo lánh.)
- We saw a mother kangaroo with a joey in her pouch. (Chúng tôi thấy một con kangaroo mẹ với một con non trong túi của nó.)
- The red kangaroo is the largest marsupial. (Kangaroo đỏ là loài thú có túi lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kangaroo court" (danh từ): phiên tòa chiếu lệ, tòa án trò hề (một phiên xử không công bằng, bất chấp luật pháp).
- The prisoners held a kangaroo court to punish the thief. (Các tù nhân tổ chức một phiên tòa chiếu lệ để trừng phạt tên trộm.)
"kangaroo closure" (danh từ, chính trị Anh): buổi họp tiểu ban ở quốc hội để thảo luận các điểm bổ khuyết đã được chủ tịch lựa chọn.
Biến thể và từ liên quan
- Joey (danh từ): Kangaroo con.
- Mob (danh từ): Một nhóm kangaroo.
- Marsupial (danh từ): Thú có túi (nhóm động vật có vú mà kangaroo thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho loài vật này. Trong văn cảnh không trang trọng, đôi khi gọi tắt là 'roo').
- We saw a few 'roos by the roadside. (Chúng tôi thấy vài con kangaroo bên đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To go kangaroo (nội động từ, lịch sử/ít dùng): Đi săn kangaroo.
- To kangaroo (nội động từ, ít dùng): Nhảy những bước dài (giống như kangaroo).
Thành ngữ liên quan
- "To have kangaroos in the top paddock" (thành ngữ Úc, không trang trọng): Hơi điên, không tỉnh táo.
- He thinks he can fly? He's got kangaroos in the top paddock! (Hắn nghĩ hắn có thể bay ư? Hắn bị điên rồi!)
A kangaroo hops across the grassy plains with its joey peeking from its pouch.
danh từ
- (động vật học) con canguru
- (số nhiều) (từ lóng) cổ phần mỏ (ở Tây-Uc); những người buôn cổ phần mỏ (ở Tây-Uc)
- (Kangaroo) (quân sự) xe bọc sắt
Idioms
- kangaroo closurebuổi họp tiểu ban (ở quốc hội) để thảo luận số điểm bổ khuyết đã được chủ tịch chọn lựa
- kangaroo court(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phiên toà chiếu lệ; toà án trò hề (bất chấp cả công lý, luật pháp)
nội động từ
- đi săn canguru
- nhảy những bước dài