justice

/'dʤʌstis/
Học thuật
Thân thiện
justice

The judge delivers justice in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự công bằng, tính công lý: Chất lượng của việc đối xử một cách công bằng hợp , tuân theo các nguyên tắc đạo đức pháp luật.
    • Hệ thống tư pháp, ngành tòa án: Toàn bộ hệ thống các tòa án, thẩm phán các cơ quan nhiệm vụ xét xử thi hành pháp luật trong một xã hội.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Thẩm phán, quan tòa: Một chức danh dành cho thẩm phán, đặc biệt các tòa án cấp cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • The people demanded justice for the victims. (Người dân yêu cầu công lý cho các nạn nhân.)
    • The justice system needs reform. (Hệ thống tư pháp cần cải cách.)
    • He believes in social justice. (Anh ấy tin vào công bằng xã hội.)
  • Danh từ (đếm được):

    • The Supreme Court justice delivered the verdict. (Vị thẩm phán Tòa án Tối cao đã tuyên án.)
    • She was appointed a justice of the peace. ( ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring someone to justice": truy tố ai ra tòa, đưa ai ra trước công lý.

    • The criminal was finally brought to justice. (Tên tội phạm cuối cùng đã bị đưa ra trước công lý.)
  • "to do justice to something/someone":

    • Đánh giá đúng, thể hiện đúng giá trị của ai/cái .
      • This photo doesn't do justice to the beauty of the landscape. (Bức ảnh này không thể hiện hết vẻ đẹp của phong cảnh.)
    • Thưởng thức một cách ngon lành, xứng đáng.
      • He did justice to the meal. (Anh ta thưởng thức bữa ăn một cách ngon lành.)
  • "to do oneself justice": thể hiện đúng khả năng của bản thân, làm xứng với tài năng của mình.

    • In the interview, she didn't do herself justice. (Trong buổi phỏng vấn, ấy đã không thể hiện đúng khả năng của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Just (tính từ): công bằng, chính đáng.

    • a just decision (một quyết định công bằng)
  • Justify (động từ): biện minh, chứng minh đúng.

    • Can you justify your actions? (Bạn có thể biện minh cho hành động của mình không?)
  • Justification (danh từ): sự biện minh, lẽ chính đáng.

    • There is no justification for violence. (Không sự biện minh nào cho bạo lực.)
  • Injustice (danh từ): sự bất công.

    • They fought against social injustice. (Họ đấu tranh chống lại sự bất công xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairness: sự công bằng, sự không thiên vị.
  • Equity: sự công bằng, công lý (nhấn mạnh đến sự công bằng trong kết quả).
  • Judiciary: ngành tư pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Justice is blind: Công lý mù quángnói công lý phải được thực thi một cách khách quan, không thiên vị).
  • Poetic justice: Sự trừng phạt hoặc khen thưởng một cách thích đáng, thường tính chất như trong truyện thơ (một kết cục phù hợp về mặt đạo đức).
    • It was poetic justice that the liar was not believed. (Thật một sự trừng phạt thích đáng khi kẻ nói dối không được ai tin.)
justice

The judge delivers justice in the courtroom.

danh từ
  1. sự công bằng
    • in justice to somebody
      để thái độ công bằng đối với ai
  2. công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán
    • to bring somebody to justice
      đem ai ra toà, truy tố ai ra toà

Idioms

  • High Court of Justice
    toà án tối cao
  • Justice of the Peace
    thẩm phán trị an
  • to do justice to something
    biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái
  • to do oneself justice
    làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc