judder

/'dʤʌdə/
Học thuật
Thân thiện
judder

The old car's engine began to judder as it idled.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Rung lắc mạnh nhanh: Diễn tả chuyển động rung, lắc mạnh, không đều thường gây ra tiếng ồn, thường do máy móc hoặc phương tiện gặp trục trặc hoặc hoạt động không ổn định.
    • Rung động dữ dội: Chỉ sự rung động mạnh đến mức có thể cảm nhận rõ ràng, thường gây khó chịu.
  2. Danh từ:

    • Sự rung lắc mạnh: Chỉ hành động hoặc hiện tượng rung lắc dữ dội không ổn định.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The old bus juddered to a halt. (Chiếc xe buýt rung lắc dữ dội rồi dừng lại.)
    • The camera juddered in his hands as he tried to film the scene. (Máy quay rung lắc mạnh trong tay anh ấy khi anh cố gắng quay cảnh phim.)
    • The whole building juddered when the heavy truck passed by. (Cả tòa nhà rung lên khi chiếc xe tải nặng chạy ngang qua.)
  • Danh từ:

    • A sudden judder from the engine made us all nervous. (Một cơn rung lắc đột ngột từ động cơ khiến tất cả chúng tôi lo lắng.)
    • You could feel a constant judder in the steering wheel. (Bạn có thể cảm thấy một sự rung lắc liên tục ở vô lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to judder to a halt/stop": dừng lại một cách rung lắc, không êm ái.

    • The train juddered to a stop at the platform. (Đoàn tàu rung lắc rồi dừng hẳnsân ga.)
  • "to judder into life": khởi động một cách rung giật, khó nhọc.

    • After several tries, the old generator finally juddered into life. (Sau vài lần thử, chiếc máy phát điện cuối cùng cũng rung giật rồi khởi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Juddering (adj): (thuộc về) sự rung lắc mạnh.
    • The juddering noise from the washing machine was very loud. (Tiếng ồn rung lắc từ máy giặt rất to.)
Từ đồng nghĩa
  • Shake: rung lắc (nghĩa chung, có thể ít dữ dội hơn).
  • Vibrate: rung động (thường chỉ chuyển động qua lại nhỏ nhanh).
  • Shudder: rùng mình, run lên (thường do sợ hãi, lạnh, hoặc cảm xúc; có thể dùng cho vật thể với nghĩa tương tự 'judder').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi động từ 'judder'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'judder'.)

judder

The old car's engine began to judder as it idled.

danh từ
  1. sự lắc, sự rung
nội động từ
  1. lắc, rung

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống