journalistically
Phó từ: - Về mặt báo chí, theo phương diện báo chí: Dùng để mô tả một hành động, sự việc, hoặc cách tiếp cận được thực hiện theo các nguyên tắc, phương pháp, hoặc quan điểm của nghề báo. - Theo kiểu nhà báo: Chỉ cách làm việc hoặc phong cách đặc trưng của một phóng viên hoặc nhà báo chuyên nghiệp.
- Phó từ:
- The event was covered journalistically, with a focus on facts and multiple sources. (Sự kiện được đưa tin về mặt báo chí, với trọng tâm vào sự kiện và nhiều nguồn tin.)
- He approached the investigation journalistically, seeking evidence and witness accounts. (Anh ấy tiếp cận cuộc điều tra theo kiểu nhà báo, tìm kiếm bằng chứng và lời khai của nhân chứng.)
- Journalistically speaking, this story lacks a crucial opposing viewpoint. (Theo quan điểm báo chí, câu chuyện này thiếu một quan điểm đối lập quan trọng.)
"To act journalistically": Hành động theo tư cách hoặc phương pháp của một nhà báo.
- Even as a blogger, she tries to act journalistically by verifying her information. (Ngay cả khi là một blogger, cô ấy cố gắng hành động theo kiểu nhà báo bằng cách xác minh thông tin của mình.)
"Journalistically responsible": Có trách nhiệm theo chuẩn mực báo chí.
- The editor insisted on a journalistically responsible report, free from speculation. (Biên tập viên nhấn mạnh vào một báo cáo có trách nhiệm về mặt báo chí, không có suy đoán.)
Journalistic (tính từ): (thuộc về) báo chí, nhà báo.
- She follows strict journalistic ethics. (Cô ấy tuân theo đạo đức báo chí nghiêm ngặt.)
Journalist (danh từ): nhà báo, phóng viên.
- Journalism (danh từ): nghề báo, báo chí.
- From a journalistic standpoint: Từ góc độ báo chí.
- In the manner of a journalist: Theo cách thức của một nhà báo.
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "journalistically")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "journalistically")
- về mặt báo chí; theo kiểu nhà báo; theo quan điểm báo chí