jangle
/'dʤæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu chói tai, lộn xộn: Một âm thanh khó chịu, thường là kim loại va chạm vào nhau một cách hỗn loạn và ồn ào.
- Tiếng ồn ào, om sòm: Sự hỗn loạn của âm thanh hoặc lời nói gây khó chịu.
Động từ:
- Kêu chói tai, leng keng hỗn loạn: Phát ra hoặc gây ra một âm thanh kim loại lớn, không hài hòa.
- Làm căng thẳng, kích động (thần kinh): (Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ) Làm cho ai đó cảm thấy bực bội, lo lắng hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant jangle of keys from the janitor's belt was annoying. (Tiếng chùm chìa khóa leng keng liên tục từ thắt lưng người quản lý thật khó chịu.)
- The meeting was just a jangle of conflicting opinions. (Cuộc họp chỉ là một mớ hỗn độn những ý kiến trái chiều.)
Động từ:
- The old bell jangled loudly when the wind blew. (Chiếc chuông cũ kêu chói tai khi gió thổi.)
- The bad news jangled her nerves all day. (Tin xấu đã làm cô ấy căng thẳng thần kinh cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jangle on someone's nerves": làm ai đó rất bực mình hoặc căng thẳng.
- The sound of the construction work jangled on my nerves. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng làm tôi rất bực mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Jangly (tính từ): có tính chất kêu leng keng, chói tai.
- The jangly sound of the broken wind chime. (Âm thanh chói tai của chiếc chuông gió bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Clatter (tiếng lạch cạch), din (tiếng ồn ào), racket (tiếng ồn).
- Động từ: Clang (kêu vang), rattle (kêu lạch cạch), clatter (làm ồn).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Silence (sự im lặng), harmony (sự hài hòa).
- Động từ: Soothe (làm dịu), calm (làm yên tĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho 'jangle')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho 'jangle')
danh từ
- tiếng kêu chói tai; tiếng om sòm
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc cãi cọ om xòm
động từ
- kêu chói tai; nói om sòm chói tai; làm kêu chói tai
- to jangle a belllắc chuông kêu chói tai
- (từ cổ,nghĩa cổ) tranh cãi ầm ĩ; cãi nhau om sòm