jaconet
/'dʤækənət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải jaconet: Một loại vải cotton nhẹ, mỏng, màu trắng hoặc trơn, có bề mặt mịn và hơi cứng. Loại vải này thường được dùng để may quần áo hoặc làm băng gạc y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dress was made of fine jaconet. (Chiếc váy được làm từ vải jaconet mịn.)
- Jaconet is sometimes used for surgical bandages because of its smooth texture. (Vải jaconet đôi khi được dùng làm băng gạc phẫu thuật vì kết cấu mịn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaconet" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may và y tế. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả chất liệu lịch sử hoặc kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Muslin (n): Vải mousseline, một loại vải cotton mỏng, thô và rẻ tiền hơn jaconet.
- Cambric (n): Vải cambric, một loại vải lanh hoặc cotton trắng mỏng, rất mịn, tương tự jaconet nhưng thường mịn hơn.
- Lawn (n): Vải lawn, một loại vải cotton hoặc lanh rất mỏng và mịn, dùng may áo sơ mi hoặc váy mùa hè.
Từ đồng nghĩa
- Lightweight cotton cloth: Vải cotton nhẹ.
- Book muslin: Vải muslin hạng tốt (một tên gọi khác có liên quan).
Lưu ý
- "Jaconet" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Hindi "jagannāthī", chỉ một loại vải muslin mịn được sản xuất ở Ấn Độ. Ngày nay, từ này ít được sử dụng phổ biến.
danh từ
- vải jagan (một loại vải trắng mỏng)