jackal

/'dʤækɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
jackal

A jackal stands alert on the grassy savanna at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó rừng: Một loài động vật thuộc họ chó, sống về đêm, kích thước nhỏ hơn sói, thường sống đơn độc, theo cặp hoặc trong các nhóm nhỏ. Chúng loài ăn tạp thường ăn xác thối.
    • Kẻ tay sai, kẻ làm những việc bẩn thỉu (cho người khác): (Nghĩa bóng) Chỉ một người sẵn sàng làm những công việc khó khăn, vất vả, hoặc thậm chí đê tiện để phục vụ lợi ích của một người khác quyền lực hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The jackal howled in the distance. (Con chó rừng vang từ đằng xa.)
    • Jackals are often seen scavenging near villages. (Những con chó rừng thường được thấy ăn xác thối gần các làng mạc.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He was nothing more than a jackal for the corrupt politician. (Hắn ta chẳng qua chỉ tay sai cho tên chính khách tham nhũng.)
    • The dictator used his jackals to intimidate the opposition. (Nhà độc tài sử dụng những tay sai của hắn để đe dọa phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the jackal": Đóng vai trò kẻ tay sai, làm những việc bẩn thỉu cho người khác.
    • In the criminal organization, he played the jackal, doing all the dirty work. (Trong tổ chức tội phạm, hắn đóng vai tay sai, làm tất cả những việc bẩn thỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackal-like (adj): Giống như chó rừng, đặc tính của chó rừng (thường dùng theo nghĩa bóng: xảo quyệt, cơ hội).
    • He has a jackal-like cunning. (Hắn ta sự xảo quyệt như chó rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Canine scavenger (loài chó ăn xác thối), wild dog (chó hoang).
  • Nghĩa bóng: Henchman (tay sai), lackey (kẻ bồi bút, tay chân), minion (kẻ tay chân), stooge (kẻ mồi, tay sai).
Thành ngữ liên quan
  • The jackals are circling: Một thành ngữ ám chỉ những kẻ cơ hội, tham lam đang chờ đợi để tận dụng một tình huống xấu (giống như chó rừng vây quanh xác chết).
    • When the company showed weakness, the corporate jackals started circling. (Khi công ty bộc lộ điểm yếu, những kẻ cơ hội trong giới doanh nghiệp bắt đầu vây quanh.)
jackal

A jackal stands alert on the grassy savanna at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) chó rừng
  2. (nghĩa bóng) người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng)