jack-rafter

/'dʤæk,rɑ:ftə/
Học thuật
Thân thiện
jack-rafter

A carpenter installs a jack-rafter on the sloped roof frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn tay ngắn (ở mái nhà): Một thanh gỗ hoặc vật liệu xây dựng tương đối ngắn, được sử dụng trong kết cấu mái nhà để hỗ trợ hoặc kết nối các phần của mái, thường chạy từ một xà nhà chính (hip rafter) hoặc vỉ (valley rafter) đến tấm đỉnh (ridge board) hoặc mái hiên (eaves).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter installed the jack-rafter to complete the roof's hip section. (Người thợ mộc lắp đặt đòn tay ngắn để hoàn thiện phần mái hông.)
    • A jack-rafter is shorter than a common rafter. (Một đòn tay ngắn thì ngắn hơn một đòn tay thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng kiến trúc, đặc biệt khi mô tả các loại mái phức tạp như mái hồi (hip roof) hoặc mái thung lũng (valley roof).
Biến thể từ gần giống
  • Rafter (n): Đòn tay, xà nhà (thuật ngữ chung cho các thanh kết cấu chính của mái nhà).
  • Hip jack rafter: Đòn tay ngắn chạy từ tấm đỉnh xuống xà nhà chính của mái hông.
  • Valley jack rafter: Đòn tay ngắn chạy từ vỉ lên tấm đỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Short rafter: Đòn tay ngắn (cách gọi mô tả đơn giản).
  • Jack (n, trong ngữ cảnh xây dựng): Cách gọi tắt thông dụng trong nghề.
jack-rafter

A carpenter installs a jack-rafter on the sloped roof frame.

danh từ
  1. đòn tay ngắn (ở mái nhà)