jack-plane

/'dʤækplein/
Học thuật
Thân thiện
jack-plane

A carpenter uses a jack-plane to smooth a wooden board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái bào thô: Một loại dụng cụ cầm tay dùng trong nghề mộc, lưỡi bào rộng được thiết kế để bào phẳng các bề mặt gỗ thô, loại bỏ một lượng gỗ lớn một cách nhanh chóng trước khi dùng các loại bào tinh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a jack-plane to quickly flatten the surface of the rough timber. (Người thợ mộc đã dùng một cái bào thô để làm phẳng bề mặt tấm gỗ thô một cách nhanh chóng.)
    • After sawing the plank, the first step is to smooth it with a jack-plane. (Sau khi cưa tấm ván, bước đầu tiên làm nhẵn bằng một cái bào thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nghề mộc hoặc chế tác gỗ. mô tả một giai đoạn cụ thể trong quy trình gia công gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Plane (n): cái bào (từ chung cho các loại bào).
  • Smoothing plane (n): bào tinh, bào nhẵn (dùng sau bào thô).
  • Block plane (n): bào khối (loại bào nhỏ dùng cho các công việc tỉ mỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Fore plane (n): bào thô (một tên gọi khác cho cùng một loại dụng cụ).
jack-plane

A carpenter uses a jack-plane to smooth a wooden board.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái bào thô