jack-horse

/'dʤækhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
jack-horse

A carpenter uses a jack-horse to support a long wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái giá, bệ đỡ: Một thiết bị hoặc cấu trúc đơn giản, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để nâng đỡ, chống đỡ hoặc cao một vật đó trong quá trình làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter placed the heavy beam on a jack-horse to saw it. (Người thợ mộc đặt thanh nặng lên một cái giá để cưa .)
    • We need a sturdy jack-horse to support this end of the plank while we repair it. (Chúng ta cần một bệ đỡ chắc chắn để chống đầu tấm ván này trong khi chúng ta sửa chữa .)
Biến thể từ liên quan
  • Sawhorse (n): Giá cưa (một loại jack-horse chuyên dùng để gỗ khi cưa).
  • Trestle (n): Giá đỡ, cái mễ (thường một cặp, dùng để đỡ bàn tạm hoặc các cấu trúc tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Support stand: Giá đỡ.
  • Workbench support: Giá đỡ bàn làm việc.
jack-horse

A carpenter uses a jack-horse to support a long wooden plank.

danh từ
  1. cái giá, bệ đỡ