itchiness
/'itʃinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng ngứa ngáy: Cảm giác khó chịu trên da khiến người ta muốn gãi.
- Tính chất gây ngứa: Đặc điểm của một thứ gì đó (như vải, cây cối) có thể gây ra cảm giác ngứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The itchiness from the mosquito bite was unbearable. (Tình trạng ngứa ngáy từ vết muỗi đốt thật không thể chịu nổi.)
- This wool sweater causes a lot of itchiness. (Chiếc áo len len này gây ra rất nhiều sự ngứa ngáy.)
- A common symptom of the allergy is skin itchiness. (Một triệu chứng phổ biến của dị ứng là tình trạng ngứa da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to relieve the itchiness": làm giảm cơn ngứa.
- This cream helps to relieve the itchiness. (Loại kem này giúp làm giảm cơn ngứa.)
"persistent itchiness": cơn ngứa dai dẳng, kéo dài.
- Persistent itchiness should be examined by a doctor. (Tình trạng ngứa dai dẳng nên được bác sĩ kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Itchy (tính từ): ngứa, gây ngứa.
- My eyes feel itchy. (Mắt tôi cảm thấy ngứa.)
Itch (danh từ/động từ): cơn ngứa / cảm thấy ngứa, làm ngứa.
- I have an itch on my back. (Tôi bị ngứa ở lưng.)
- The wool scarf itches my neck. (Chiếc khăn len làm cổ tôi ngứa.)
Từ đồng nghĩa
- Pruritus (danh từ, y học): chứng ngứa.
- Irritation (danh từ): sự kích ứng, có thể gây ngứa.
Thành ngữ liên quan
- "To have an itch for something" (dùng "itch"): rất mong muốn, khao khát điều gì đó (nghĩa bóng).
- He has an itch for adventure. (Anh ấy khao khát được phiêu lưu.)
danh từ
- tình trạng ngứa ngáy; tính làm ngứa