irritant

/'iritənt/
Học thuật
Thân thiện
irritant

A loud noise can be a constant irritant in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất gây kích ứng: Một chất (thường hóa học hoặc vật ) gây ra cảm giác khó chịu, ngứa, đau hoặc viêm trên da, mắt, mũi hoặc các khác của cơ thể.
    • Điều gây phiền toái, nguyên nhân gây khó chịu: Một người, sự việc hoặc tình huống gây ra sự bực bội, khó chịu hoặc cáu gắt về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Gây kích ứng: tính chất làm cho bị kích thích, gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chất gây kích ứng):

    • The smoke was a major irritant to her eyes. (Khói một chất gây kích ứng lớn cho mắt ấy.)
    • Some soaps contain irritants that can dry out the skin. (Một số loại phòng chứa các chất gây kích ứng có thể làm khô da.)
  • Danh từ (Điều gây phiền toái):

    • The constant noise from the construction site is a real irritant. (Tiếng ồn liên tục từ công trường thực sự một điều gây phiền toái.)
    • He can be an irritant in meetings because he always interrupts. (Anh ta có thể một nguyên nhân gây khó chịu trong các cuộc họp lúc nào cũng ngắt lời.)
  • Tính từ:

    • The plant has an irritant sap. (Cây này nhựa gây kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A minor irritant": Một điều phiền toái nhỏ, không nghiêm trọng nhưng gây khó chịu.

    • The slow internet speed is just a minor irritant. (Tốc độ internet chậm chỉ một điều phiền toái nhỏ.)
  • "A constant/continual irritant": Một điều gây khó chịu liên tục, dai dẳng.

    • His habit of tapping the table is a constant irritant to his colleagues. (Thói quen tay lên bàn của anh ta một điều gây khó chịu liên tục cho đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Irritate (động từ): Làm phát cáu, làm khó chịu; gây kích ứng.

    • The loud music irritates me. (Âm nhạc lớn làm tôi khó chịu.)
    • This fabric might irritate your skin. (Chất liệu vải này có thể gây kích ứng da bạn.)
  • Irritation (danh từ): Sự khó chịu, sự bực mình; tình trạng bị kích ứng.

    • She couldn't hide her irritation. ( ấy không thể giấu sự bực mình của mình.)
    • The rash caused a lot of irritation. (Phát ban gây ra rất nhiều kích ứng.)
  • Irritating (tính từ): Gây khó chịu, gây bực mình; tính kích ứng.

    • He has an irritating laugh. (Anh ta một tiếng cười gây khó chịu.)
    • An irritating substance. (Một chất gây kích ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chất gây kích ứng): Chất kích thích (stimulant), tác nhân gây viêm.
  • Danh từ (điều gây phiền toái): Sự phiền toái (nuisance), điều gây bực mình (annoyance), cái gai (thorn - như trong thành ngữ "a thorn in one's side").
Thành ngữ liên quan
  • "A thorn in one's side/flesh" (nghĩa bóng): Một nguồn gây khó chịu, phiền toái liên tục. (Đây thành ngữ gần nghĩa, không phải chứa từ "irritant").
    • The bureaucratic delays were a thorn in the side of the project. (Những sự chậm trễ hành chính một cái gai đối với dự án.)
irritant

A loud noise can be a constant irritant in a quiet office.

tính từ
  1. làm cáu
  2. (sinh vật học) kích thích
danh từ
  1. điều làm cái
  2. (sinh vật học) chất kích thích

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "irritant"