inviolate

/in'vaiəlit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị xâm phạm, không bị vi phạm: Trạng thái được giữ nguyên vẹn, không bị làm hư hại, xâm phạm hoặc vi phạm. Thường dùng để nói về các quy tắc, luật lệ, lời thề, hoặc những thứ được coi thiêng liêng.
    • Nguyên vẹn, trong trắng (về mặt thể xác): (Cách dùng cổ hoặc trang trọng) Chỉ trạng thái trinh nguyên, đặc biệt của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient treaty remained inviolate for centuries. (Hiệp ước cổ xưa vẫn không bị vi phạm trong nhiều thế kỷ.)
    • They promised to keep the secret inviolate. (Họ hứa sẽ giữ bí mật đó không bị xâm phạm.)
    • The basic rights of citizens must be held inviolate. (Các quyền cơ bản của công dân phải được giữ vững, không bị xâm phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain inviolate": vẫn giữ nguyên, không bị xâm phạm.

    • The sanctity of the temple has remained inviolate throughout its long history. (Sự linh thiêng của ngôi đền vẫn không hề bị xâm phạm trong suốt chiều dài lịch sử của .)
  • "to hold something inviolate": coi điều bất khả xâm phạm giữ gìn .

    • The principle of free speech is held inviolate in a true democracy. (Nguyên tắc tự do ngôn luận được coi bất khả xâm phạm trong một nền dân chủ thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Inviolable (adj): không thể xâm phạm được, bất khả xâm phạm. (Nhấn mạnh tính chất không thể bị phá vỡ hơn trạng thái chưa bị phá vỡ).

    • An inviolable oath. (Một lời thề bất khả xâm phạm.)
  • Violate (v): xâm phạm, vi phạm.

    • To violate a law. (Vi phạm luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbroken: không bị phá vỡ, còn nguyên vẹn.
  • Intact: nguyên vẹn, không bị tổn hại.
  • Sacrosanct: cực kỳ thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
  • Unharmed: không bị tổn hại.
Từ trái nghĩa
  • Violated: bị xâm phạm.
  • Broken: bị phá vỡ.
  • Desecrated: bị xúc phạm, bị làm ô uế (điều thiêng liêng).
tính từ
  1. không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inviolate"