Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
invalid
/'invəli:d/

danh từ
  • người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế

tính từ
  • bệnh tật, tàn tật, tàn phế
  • cho người bệnh tật, cho người tàn tật, cho người tàn phế; (thuộc) người bệnh tật, (thuộc) người tàn tật, (thuộc) người tàn phế
    • an invalid home
      nơi an dưỡng cho những người tàn tật

tính từ
  • không có hiệu lực
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có căn cứ
    • invalid arguments
      những lý lẽ không có căn cứ
  • (toán học) vô hiệu

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
  • làm cho không đủ năng lực vì bệnh tật
  • đối đãi như một kẻ tàn phế
  • cho giải ngũ vì tàn phế

nội động từ
  • trở thành tàn phế
Related words




Search for invalid in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt