introduction

/,intrə'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
introduction

L'auteur écrit une introduction pour son nouveau livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đưa vào, sự dẫn vào; sự vào: Chỉ hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc một tình huống mới.
    • Sự nhập: Chỉ việc đưa một yếu tố mới vào một hệ thống, ngôn ngữ, v.v.
    • Sự cho vào, sự đút vào: Chỉ hành động đưa một vật thể vào bên trong một không gian khác, thường trong ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật.
    • Lời nói đầu, lời tựa: Phần văn bảnđầu một cuốn sách, bài luận để giới thiệu chủ đề, mục đích.
    • Phần mở đầu, phần nhập đề: Phần đầu tiên của một bài phát biểu, bài viết hoặc tác phẩm âm nhạc.
    • (Âm nhạc) Khúc mở đầu; nhạc mở đầu: Phần nhạc dẫn đầu một bản nhạc, vở opera, v.v.
    • Sách nhập môn; kiến thức nhập môn: Tài liệu hoặc kiến thức cơ bản, ban đầu về một môn học.
    • Thư giới thiệu: Văn bản viết để giới thiệu một người với một người khác hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau khi vào tới nơi.)
  • (Sự nhập một từ.)
  • (Sự cho ống thông vào cơ thể.)
  • (Lời nói đầu của cuốn sách này được viết rất hay.)
  • (Diễn giả đã bắt đầu bằng một phần mở đầu ngắn gọn.)
  • (Khúc mở đầu của bản giao hưởng thật tráng lệ.)
  • (Đómột cuốn sách nhập môn tốt về triết học.)
  • (Anh ấy đã đưa cho tôi một thư giới thiệu cho đối tác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire les introductions: Thực hiện việc giới thiệu (người với người).
    • Permettez-moi de faire les introductions. (Xin cho phép tôi được giới thiệu.)
  • Être une introduction à quelque chose: Là phần mở đầu, bước khởi đầu cho điều đó.
    • Ce stage est une introduction au monde professionnel. (Khóa thực tập nàybước khởi đầu vào thế giới nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Introductif, introductive (tính từ): tính chất giới thiệu, mở đầu.
    • Un discours introductif. (Một bài phát biểu mở đầu.)
  • Introducteur, introductrice (danh từ): Người giới thiệu, người dẫn vào.
    • L'introducteur de la cérémonie. (Người dẫn chương trình của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Présentation (sự giới thiệu, trình bày).
  • Préambule (lời mở đầu, phần dẫn nhập).
  • Prologue (phần mở đầu, khúc dạo đầu - thường cho một vở kịch, câu chuyện).
Các cụm từ liên quan
  • Par introduction: Bằng cách đưa vào, thông qua việc giới thiệu.
    • Il a obtenu ce poste par introduction. (Anh ta được vị trí này thông qua sự giới thiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire son introduction dans le monde: Bước chân vào xã hội, bắt đầu tham gia vào các giao tiếp xã hội (thường dành cho người trẻ).
    • À dix-huit ans, elle a fait son introduction dans le monde. (Năm mười tám tuổi, ấy đã bước chân vào xã hội.)
introduction

L'auteur écrit une introduction pour son nouveau livre.

danh từ giống cái
  1. sự đưa vào, sự dẫn vào; sự vào
    • Après l'introduction dans les lieux
      sau khi vào tới nơi
  2. sự nhập
    • L'introduction d'un mot
      sự nhập một từ
  3. sự cho vào, sự đút vào
    • Introduction d'une sonde dans l'organisme
      sự cho ống thông vào cơ thể
  4. lời nói đầu, lời tựa (của một cuốn sách); phần mở đầu, phần nhập đề (của một bài luận..)
  5. (âm nhạc) khúc mở đầu; nhạc mở đầu
  6. sách nhập môn; kiến thức nhập môn
    • lettre d'introduction
      thư giới thiệu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "introduction"

Từ có nhắc đến "introduction"