intersexual
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có các đặc điểm giới tính trung gian giữa nam và nữ: Dùng để mô tả một cá nhân có sự kết hợp bẩm sinh của các đặc điểm giới tính (nhiễm sắc thể, hormone, cơ quan sinh dục) không điển hình hoàn toàn theo định nghĩa nhị phân nam/nữ.
- Lưỡng tính: Một thuật ngữ y học và xã hội để chỉ tình trạng trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor explained that the baby was intersexual. (Bác sĩ giải thích rằng đứa trẻ là lưỡng tính.)
- Some intersexual individuals may not discover their condition until puberty. (Một số cá nhân có đặc điểm giới tính trung gian có thể không phát hiện ra tình trạng của mình cho đến tuổi dậy thì.)
- It is important to respect the rights of intersexual people. (Việc tôn trọng quyền của người lưỡng tính là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intersexual variation": Biến thể lưỡng tính, chỉ sự đa dạng tự nhiên trong các đặc điểm giới tính.
- The conference discussed healthcare for people with intersexual variations. (Hội nghị thảo luận về chăm sóc sức khỏe cho người có biến thể lưỡng tính.)
- "Intersexual trait": Đặc điểm lưỡng tính.
- The research focuses on the genetics of certain intersexual traits. (Nghiên cứu tập trung vào di truyền học của một số đặc điểm lưỡng tính nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Intersex (tính từ/danh từ): Thuật ngữ được cộng đồng và nhiều tổ chức ưa dùng hơn, có cùng nghĩa với "intersexual". Thường được dùng như một danh từ để chỉ danh tính (ví dụ: - một người liên giới tính).
- Differences of Sex Development (DSD) (cụm danh từ): Sự khác biệt trong phát triển giới tính. Đây là một thuật ngữ y khoa thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng giới tính: Một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
- Có đặc điểm giới tính không điển hình: Cách diễn đạt mô tả.
Lưu ý về ngữ cảnh
- "Intersexual" là một thuật ngữ mô tả đặc điểm sinh học bẩm sinh, khác biệt với đồng tính (homosexual - chỉ xu hướng tính dục) và chuyển giới (transgender - chỉ bản dạng giới).
- Trong tiếng Anh đương đại, từ "intersex" thường được ưu tiên sử dụng hơn "intersexual" khi nói về danh tính của con người, vì "intersexual" có thể bị hiểu nhầm liên quan đến xu hướng tính dục (do hậu tố "-sexual").
Adjective
- có các đặc điểm giới tính trung gian giữa nam và nữ
- lưỡng tính