interracial

/,intə'reiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
interracial

An interracial couple walks hand in hand through a sunny city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các chủng tộc: Liên quan đến hoặc xảy ra giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau.
    • Gồm nhiều chủng tộc: Bao gồm hoặc liên quan đến sự tham gia của nhiều chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The organization promotes interracial harmony and understanding. (Tổ chức này thúc đẩy sự hòa hợp hiểu biết giữa các chủng tộc.)
    • They are an interracial couple. (Họ một cặp đôi khác chủng tộc.)
    • The city has a long history of interracial cooperation. (Thành phố một lịch sử lâu dài về sự hợp tác giữa các chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interracial dialogue": đối thoại giữa các chủng tộc.

    • The community center hosted an interracial dialogue to address tensions. (Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một cuộc đối thoại giữa các chủng tộc để giải quyết căng thẳng.)
  • "Interracial marriage": hôn nhân khác chủng tộc.

    • Laws against interracial marriage were abolished decades ago. (Luật chống lại hôn nhân khác chủng tộc đã bị bãi bỏ nhiều thập kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Interracially (phó từ): một cách liên quan đến nhiều chủng tộc.
    • The neighborhood is interracially diverse. (Khu phố này đa dạng về mặt chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiracial: đa chủng tộc (nhấn mạnh sự hiện diện của nhiều chủng tộc).
  • Cross-racial: xuyên chủng tộc (nhấn mạnh sự vượt qua ranh giới chủng tộc).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ( dụ: interracial relationship, interracial community).
  • mang tính chất mô tả trung lập, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề xã hội, lịch sử, quan hệ cộng đồng hôn nhân gia đình.
interracial

An interracial couple walks hand in hand through a sunny city park.

tính từ
  1. giữa các chủng tộc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự