intercontinental
/'intə,kɔnti'nentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuyên lục địa, liên lục địa: Mô tả một cái gì đó liên quan đến, kết nối, hoặc diễn ra giữa các lục địa (đại châu) khác nhau trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company operates an intercontinental flight network. (Công ty vận hành một mạng lưới đường bay xuyên lục địa.)
- Intercontinental trade has increased significantly in the last century. (Thương mại liên lục địa đã tăng lên đáng kể trong thế kỷ qua.)
- They are planning an intercontinental journey from Asia to Europe. (Họ đang lên kế hoạch cho một hành trình xuyên lục địa từ Châu Á sang Châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intercontinental cooperation": sự hợp tác liên lục địa.
- The climate crisis requires intercontinental cooperation to solve. (Khủng hoảng khí hậu đòi hỏi sự hợp tác liên lục địa để giải quyết.)
"Intercontinental range": tầm hoạt động xuyên lục địa.
- This missile system has an intercontinental range. (Hệ thống tên lửa này có tầm bắn xuyên lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Continent (n): lục địa, đại châu.
- Continental (adj): (thuộc về) lục địa.
- Transcontinental (adj): xuyên lục địa (thường chỉ trong phạm vi một lục địa, ví dụ: một chuyến tàu xuyên Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Transoceanic: xuyên đại dương (thường nhấn mạnh việc vượt qua đại dương giữa các lục địa).
tính từ
- (thuộc) các đại châu; giữa các đại châu
- intercontinental ballistic missile((viết tắt) I.C.B.M) tên lửa xuyên đại châu