intelligent
/in'telidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông minh: Có khả năng hiểu biết, học hỏi, suy nghĩ và xử lý thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- (Có) trí tuệ: Thuộc về hoặc thể hiện năng lực tư duy, nhận thức ở trình độ cao.
Ví dụ sử dụng
- (Một em bé thông minh.)
- (Đó là một câu hỏi thông minh/sắc sảo.)
- (Cô ấy đã tìm ra một giải pháp thông minh cho vấn đề.)
- (Đời sống trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être intelligent de faire quelque chose": Thông minh khi làm việc gì đó (thể hiện sự phán đoán tốt).
- Il a été intelligent de partir tôt. (Anh ấy đã thông minh khi khởi hành sớm.)
- Dùng để mô tả đối tượng, hệ thống có khả năng xử lý thông tin phức tạp.
- Un système intelligent. (Một hệ thống thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligemment (phó từ): một cách thông minh.
- Il a répondu intelligemment. (Anh ấy đã trả lời một cách thông minh.)
- Intelligence (danh từ): trí thông minh, trí tuệ.
- L'intelligence artificielle. (Trí tuệ nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Malin/maligne: tinh ranh, láu lỉnh (thường thiên về sự khôn ngoan, mưu mẹo trong ứng xử).
- Brillant: xuất sắc, lỗi lạc (nhấn mạnh sự nổi bật, xuất chúng).
- Vif: nhanh trí, linh hoạt (nhấn mạnh tốc độ phản ứng).
Từ trái nghĩa
- Stupide: ngu ngốc.
- Bête: ngớ ngẩn, đần độn.
- Idiot/idiote: ngốc nghếch.
tính từ
- (có) trí tuệ
- Vie intelligenteđời sống trí tuệ
- thông minh
- Un enfant intelligentmột em bé thông minh
- Visage intelligentbộ mặt thông minh