insane

/in'seinnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi lý, điên rồ: "insane" mô tả một điều đó hoàn toàn lý, không hợp lẽ thường, hoặc tính chất điên rồ, mất trí. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Propos insanes (Lời phi lý / Lời nói điên rồ).
    • Une décision insane (Một quyết định phi lý).
    • Il a eu une idée insane. (Anh ấy đã có một ý tưởng điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "folie insane": sự điên rồ phi lý.
    • Il était poussé par une folie insane. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một sự điên rồ phi lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Insanité (danh từ giống cái): sự điên rồ, sự phi lý.
    • L'insanité de ses propos nous a choqués. (Sự phi lý trong lời nói của anh ta đã làm chúng tôi sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Absurde: lý, phi lý.
  • Dément: điên, mất trí.
  • Fou / Folle: điên (tính từ thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
  • Sensé: lý, sáng suốt.
  • Logique: logic, hợp lý.
tính từ
  1. (văn học) phi lý, điên rồ
    • Propos insanes
      lời phi lý

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "insane"