insalubrious

/,insə'lu:briəs/
Học thuật
Thân thiện
insalubrious

The old building had an insalubrious basement with damp walls and poor air.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hại cho sức khỏe, không lành mạnh: Dùng để mô tả điều kiện, môi trường hoặc không khí có thể gây bệnh tật hoặc làm suy yếu sức khỏe.
    • Độc hại: Chỉ những yếu tố gây nguy hiểm cho sức khỏe thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The workers were forced to labor in insalubrious conditions. (Các công nhân buộc phải lao động trong những điều kiện hại cho sức khỏe.)
    • They moved away from the city due to its insalubrious air quality. (Họ chuyển đi khỏi thành phố chất lượng không khí độc hại của .)
    • Living in such damp and cold rooms is considered insalubrious. (Sống trong những căn phòng ẩm ướt lạnh lẽo như vậy được coi không lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insalubrious surroundings": môi trường xung quanh độc hại.

    • The report highlighted the insalubrious surroundings of the factory. (Báo cáo nêu bật môi trường xung quanh độc hại của nhà máy.)
  • "insalubrious habits": thói quen không lành mạnh (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật).

    • The doctor warned him about his insalubrious lifestyle. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về lối sống không lành mạnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Insalubrity (danh từ): tình trạng độc hại, hại cho sức khỏe.
    • The insalubrity of the area was well-known. (Tình trạng độc hại của khu vực này đã được biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhealthy: không lành mạnh.
  • Unwholesome: không tốt cho sức khỏe, hại.
  • Noxious: độc hại (thường chỉ khí hoặc chất).
  • Deleterious: gây hại (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Salubrious: lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
  • Healthy: khỏe mạnh, lành mạnh.
  • Wholesome: lành mạnh, bổ dưỡng.
Lưu ý sử dụng
  • insalubrious một từ tính học thuật trang trọng cao, thường được dùng trong văn viết, báo cáo y tế, môi trường hoặc phê bình xã hội hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này chủ yếu mô tả các yếu tố môi trường khách quan (như không khí, nước, điều kiện sống) hơn trạng thái chủ quan của một người.
insalubrious

The old building had an insalubrious basement with damp walls and poor air.

tính từ
  1. độc, hại cho sức khoẻ (khí hậu, nơi)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự