ins

Định nghĩa
  1. Danh từ (Viết tắt):
    • Sở Di trú Nhập tịch Hoa Kỳ: "INS" từ viết tắt của "Immigration and Naturalization Service", một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ (nay đã được tái cấu trúc) chịu trách nhiệm thi hành luật quy định về việc nhập cảnh, trú nhập tịch của người nước ngoài vào Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He filed his application with the INS. (Anh ấy đã nộp đơn của mình cho Sở Di trú.)
    • The INS officer reviewed her visa documents. (Nhân viên Sở Di trú đã xem xét các giấy tờ thị thực của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dealing with the INS": Làm việc, giải quyết các thủ tục với Sở Di trú.
    • The legal process involved dealing with the INS. (Quy trình pháp liên quan đến việc giải quyết với Sở Di trú.)
Biến thể từ gần giống
  • USCIS (United States Citizenship and Immigration Services): Dịch vụ Nhập tịch Di trú Hoa Kỳ. Đây cơ quan kế thừa nhiều chức năng của INS sau khi cơ quan này được tái cấu trúc vào năm 2003.
  • ICE (Immigration and Customs Enforcement): Thực thi Di trú Hải quan Hoa Kỳ. Một cơ quan khác được thành lập từ việc tái cấu trúc INS, chuyên về thực thi luật di trú trong nội địa.
  • CBP (Customs and Border Protection): Hải quan Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ. Cơ quan phụ trách bảo vệ biên giới, cũng được thành lập từ việc tái cấu trúc INS.
Lưu ý
  • "INS" một từ viết tắt cụ thể cho một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ đã không còn tồn tại với tên gọi đó. Ngày nay, các chức năng của đã được phân chia cho các cơ quan mới như USCIS, ICE CBP thuộc Bộ An ninh Nội địa (Department of Homeland Security). Tuy nhiên, từ này vẫn thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc trong cách nói thông thường để chỉ các vấn đề liên quan đến di trú của Hoa Kỳ.