infrequent
/in'fri:kwənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít xảy ra, hiếm khi xảy ra: Mô tả một sự việc, hành động hoặc sự xuất hiện không diễn ra thường xuyên, với khoảng cách thời gian dài giữa các lần.
- Không thường xuyên: Chỉ tính chất không liên tục, không theo một chu kỳ hay tần suất đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her visits to the city became increasingly infrequent. (Những chuyến thăm thành phố của cô ấy ngày càng trở nên ít đi / hiếm hoi.)
- Infrequent rainfall is a major problem for farmers in this region. (Lượng mưa không thường xuyên là một vấn đề lớn cho nông dân ở vùng này.)
- He is an infrequent guest at these meetings. (Anh ta là một vị khách hiếm khi có mặt tại các cuộc họp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"infrequent occurrence": sự việc hiếm khi xảy ra.
- Total solar eclipses are an infrequent occurrence. (Nhật thực toàn phần là một hiện tượng hiếm khi xảy ra.)
"at infrequent intervals": trong những khoảng thời gian không đều, thưa thớt.
- The bus service runs at infrequent intervals after midnight. (Dịch vụ xe buýt chạy thưa thớt sau nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Infrequency (danh từ): sự ít khi xảy ra, tính chất không thường xuyên.
- The infrequency of his letters made her worry. (Việc anh ấy ít khi viết thư khiến cô lo lắng.)
Infrequently (trạng từ): một cách không thường xuyên, hiếm khi.
- This species is infrequently seen in the wild. (Loài này hiếm khi được nhìn thấy trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Rare: hiếm, hiếm có.
- Occasional: thỉnh thoảng, không đều đặn.
- Sporadic: rải rác, lác đác.
Từ trái nghĩa
- Frequent: thường xuyên.
- Common: phổ biến, thường gặp.
- Regular: đều đặn.
tính từ
- ít xảy ra, hiếm khi xảy ra, không thường xuyên