infidel

/'infidəl/
Học thuật
Thân thiện
infidel

A person of a different faith is labeled an infidel in the historical text.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người không theo đạo: Chỉ một người không tin theo hoặc không thực hành một tôn giáo cụ thể, đặc biệt tôn giáo chiếm ưu thế trong một xã hội.
    • Người không tin đạo Hồi hoặc đạo Do Thái: Trong ngữ cảnh lịch sử tôn giáo, từ này thường được dùng để chỉ những người không thuộc về các tôn giáo độc thần Abraham (đặc biệt Hồi giáo hoặc Do Thái giáo).
    • (Sử học) Người theo đạo chống lại đạo Thiên Chúa: Trong lịch sử châu Âu, từ này đôi khi được dùng để chỉ những người không theo Đốc giáo, hoặc những người bị coi chống lại .
  2. Tính từ:

    • (Thuộc tôn giáo) Không theo đạo: Miêu tả một người hoặc một nhóm người không tin theo một tôn giáo cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • During the Crusades, Muslims and Christians often labeled each other as infidels. (Trong các cuộc Thập tự chinh, người Hồi giáo Đốc giáo thường gán cho nhau những kẻ ngoại đạo.)
    • The term "infidel" is considered offensive by many today. (Ngày nay, thuật ngữ "infidel" bị nhiều người coi xúc phạm.)
  • Tính từ:

    • They were accused of holding infidel beliefs. (Họ bị buộc tội những niềm tin ngoại đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The infidel": Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc diễn ngôn tôn giáo mang tính lịch sử để chỉ một nhóm người ngoại đạo một cách tập thể.
    • The king vowed to drive the infidel from the holy land. (Nhà vua thề sẽ đánh đuổi những kẻ ngoại đạo ra khỏi vùng đất thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Infidelity (n): Sự không chung thủy, ngoại tình (nghĩa khác, thường dùng trong các mối quan hệ).
  • Infidelic (adj): (Hiếm) Thuộc về hoặc tính chất của người ngoại đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Non-believer: Người không tin.
    • Heathen: Người ngoại đạo, người dị giáo (thường mang sắc thái khinh miệt).
    • Pagan: Người theo giáo, người ngoại đạo (thường chỉ những người theo tôn giáo đa thần cổ xưa).
    • Unbeliever: Người không đức tin.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "infidel" nguồn gốc lịch sử lâu đời thường mang sắc thái tiêu cực, miệt thị hoặc được dùng trong các cuộc xung đột tôn giáo.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, việc sử dụng từ này thường bị coi thiếu tôn trọng tính công kích. Các thuật ngữ trung lập hơn như "non-believer" hoặc "person of another faith" thường được ưa chuộng hơn.
infidel

A person of a different faith is labeled an infidel in the historical text.

tính từ
  1. (tôn giáo) không theo đạo
danh từ
  1. người không theo đạo
  2. người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do-thái
  3. (sử học) người theo đạo chống lại đạo Thiên chúa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "infidel"