inextricability

/in,ekstrikə'biliti/ Cách viết khác : (inextricableness) /in'ekstrikəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inextricability

The problem's inextricability became clear as they tried to untangle the threads.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể gỡ ra được: Trạng thái của những thứ bị rối, xoắn hoặc liên kết chặt chẽ với nhau đến mức không thể tách rời.
    • Tính không thể thoát ra được: Tình trạng bị mắc kẹt trong một hoàn cảnh, mối quan hệ hoặc vị trí không lối thoát.
    • Tính không thể giải quyết được: Bản chất của một vấn đề, tình huống hoặc mâu thuẫn phức tạp đến mức không thể tìm ra giải pháp rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inextricability of the vines made it impossible to separate them. (Tính không thể gỡ ra được của những dây leo khiến người ta không thể tách chúng ra.)
    • He felt the inextricability of his financial troubles. (Anh ta cảm nhận được tính không thể thoát ra được của những rắc rối tài chính của mình.)
    • The report discusses the inextricability of poverty and lack of education. (Báo cáo thảo luận về tính không thể giải quyết được của mối liên hệ giữa nghèo đói thiếu giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inextricability of A and B": Cách diễn đạt học thuật để nhấn mạnh hai yếu tố A B liên kết chặt chẽ, không thể tách rời.
    • Philosophers often debate the inextricability of mind and body. (Các triết gia thường tranh luận về tính không thể tách rời của tâm trí cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Inextricable (tính từ): không thể gỡ ra, không thể thoát ra, không thể giải quyết.
    • They are in an inextricable situation. (Họ đangtrong một tình huống không thể thoát ra được.)
  • Inextricableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "inextricability".
Từ đồng nghĩa
  • Inseparability: tính không thể tách rời.
  • Complexity: sự phức tạp (nhấn mạnh vào độ khó, hơn tính liên kết).
  • Entanglement: sự vướng víu, rối rắm.
Thành ngữ liên quan
  • Tightly interwoven: Được dệt/liên kết chặt chẽ với nhau (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • Their fates are tightly interwoven. (Số phận của họ gắn bó chặt chẽ với nhau.)
inextricability

The problem's inextricability became clear as they tried to untangle the threads.

danh từ
  1. tính không thể gỡ ra được
  2. tính không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); tính không thể giải quyết được (vấn đề...)