ineradicableness

/,ini'rædikblnis/
Học thuật
Thân thiện
ineradicableness

The ineradicableness of the dandelion is evident in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể nhổ rễ được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó không thể bị loại bỏ hoàn toàn, giống như một cái cây không thể bị nhổ bật gốc.
    • Tính không thể triệt được, tính không thể trừ tiệt được: Đặc điểm của một vấn đề, thói quen, niềm tin hoặc tình trạng không cách nào xóa bỏ hoặc chấm dứt hoàn toàn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ineradicableness of certain cultural traditions is fascinating. (Tính không thể triệt được của một số truyền thống văn hóa thật thú vị.)
    • Scientists are concerned about the ineradicableness of the invasive weed in the ecosystem. (Các nhà khoa học lo ngại về tính không thể nhổ rễ được của loài cỏ dại xâm lấn trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ineradicableness of memory": Tính chất không thể xóa bỏ của ký ức.

    • The novel explores the ineradicableness of traumatic memories. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính không thể xóa bỏ của những ký ức chấn thương.)
  • "To confront the ineradicableness of an issue": Đối mặt với tính chất không thể giải quyết dứt điểm của một vấn đề.

    • The committee had to acknowledge the ineradicableness of corruption in the system. (Ủy ban phải thừa nhận tính không thể trừ tiệt được của nạn tham nhũng trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ineradicable (adj): không thể nhổ rễ, không thể triệt tiêu.

    • He held an ineradicable belief in justice. (Ông ấy một niềm tin không thể lay chuyển vào công lý.)
  • Eradicable (adj): có thể nhổ rễ, có thể tiêu diệt (từ trái nghĩa).

    • Some diseases are now eradicable thanks to vaccines. (Một số bệnh giờ đây có thể tiêu diệt được nhờ vắc-xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Indelibility: tính không thể xóa bỏ, tính vĩnh cửu (thường dùng cho dấu vết, ấn tượng).
  • Inexpungeability: tính không thể tẩy xóa, tính không thể xóa sổ.
  • Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
Lưu ý
  • "Ineradicableness" một danh từ trừu tượng, hình thức ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, triết học hoặc các bài phân tích chuyên sâu để mô tả bản chất dai dẳng, bền vững của một hiện tượng.
ineradicableness

The ineradicableness of the dandelion is evident in the garden.

danh từ
  1. tính không thể nhổ rễ được; tính không thể triệt được, tính không thể trừ tiệt được