indignant
/in'dignent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận, phẫn nộ mạnh mẽ vì cho rằng điều gì đó là bất công, sai trái hoặc đáng khinh: "indignant" mô tả cảm xúc giận dữ, bất bình sâu sắc trước một hành động, lời nói hoặc tình huống mà người đó cảm thấy là vô lý, bất công hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was indignant when her boss accused her of being lazy. (Cô ấy phẫn nộ khi sếp buộc tội cô lười biếng.)
- An indignant crowd gathered outside the courthouse. (Một đám đông căm phẫn tụ tập bên ngoài tòa án.)
- He gave an indignant reply to the false allegations. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời đầy phẫn nộ trước những cáo buộc sai sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "to be indignant at/about/over something": phẫn nộ về điều gì đó.
- The employees were indignant at the sudden pay cut. (Các nhân viên phẫn nộ về việc cắt giảm lương đột ngột.)
- Cấu trúc "to be indignant that...": phẫn nộ rằng...
- She was indignant that her idea had been stolen. (Cô ấy phẫn nộ rằng ý tưởng của mình đã bị đánh cắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Indignation (danh từ): sự phẫn nộ, sự căm phẫn.
- His actions were met with public indignation. (Hành động của anh ta đã vấp phải sự phẫn nộ của công chúng.)
- Indignantly (trạng từ): một cách phẫn nộ.
- "That's not true!" she said indignantly. ("Điều đó không đúng sự thật!" cô ấy nói một cách phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Outraged: phẫn nộ, công phẫn (mức độ rất mạnh).
- Incensed: tức giận, phẫn nộ.
- Umbrageous (ít phổ biến hơn): bực tức, phật ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "indignant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indignant".
tính từ
- căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫn
- to be (feet) indignant at somethingphẫn nộ về việc gì
- an indignant protestmột lời phản đối đầy công phẫn