inculte

Học thuật
Thân thiện
inculte

Un champ inculte s'étend au pied de la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bỏ hoang, không được trồng trọt: Dùng để miêu tả một mảnh đất không được canh tác, chăm sóc.
    • Không được sửa sang, không gọn gàng: Dùng để miêu tả ngoại hình (như tóc, râu) không được cắt tỉa, chải chuốt.
    • Thiếu văn hóa, vô học: Dùng để miêu tả một người khônghọc thức, thiếu sự giáo dục hoặc hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette région est couverte de terres incultes. (Vùng này được bao phủ bởi những mảnh đất bỏ hoang.)
    • Il a une barbe inculte et des cheveux en bataille. (Anh ta bộ râu không chải chuốt mái tóc rối bù.)
    • Malgré sa richesse, il est resté un homme inculte. (Mặc dù giàu có, ông ta vẫnmột người vô học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "esprit inculte": tâm hồn/thể chất không được trau dồi, vun đắp.

    • Il faut nourrir un esprit inculte par la lecture. (Cần phải nuôi dưỡng một tâm hồn thô sơ bằng việc đọc sách.)
  • "région inculte": vùng đất hoang vu, không dấu vết của sự canh tác hay văn minh.

    • Les explorateurs ont découvert une région totalement inculte. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một vùng đất hoàn toàn hoang vu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inculture (danh từ giống cái): tình trạng thiếu văn hóa, sự vô học.

    • L'inculture est souvent source de préjugés. (Sự vô học thườngnguồn gốc của những định kiến.)
  • Incultivable (tính từ): không thể canh tác được.

    • Ce sol rocailleux est incultivable. (Vùng đất đầy đá này không thể canh tác được.)
Từ đồng nghĩa
  • Stérile: cằn cỗi, không màu mỡ (về đất đai).
  • Négligé: luộm thuộm, không chăm chút (về ngoại hình).
  • Ignare: ngu dốt, thiếu hiểu biết (về học thức).
Từ trái nghĩa
  • Cultivé: được trồng trọt, văn hóa, lịch sự.
  • Soigné: được chăm sóc, gọn gàng.
  • Instruit: có học thức, được giáo dục.
inculte

Un champ inculte s'étend au pied de la colline.

tính từ
  1. bỏ hoang, không trồng trọt
    • Terre inculte
      đất bỏ hoang
  2. (nghĩa bóng) không sửa sang
    • Barbe inculte
      bộ râu không sửa sang
  3. không văn hóa, vô học
    • Un homme inculte
      một người vô học