inculte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bỏ hoang, không được trồng trọt: Dùng để miêu tả một mảnh đất không được canh tác, chăm sóc.
- Không được sửa sang, không gọn gàng: Dùng để miêu tả ngoại hình (như tóc, râu) không được cắt tỉa, chải chuốt.
- Thiếu văn hóa, vô học: Dùng để miêu tả một người không có học thức, thiếu sự giáo dục hoặc hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est couverte de terres incultes. (Vùng này được bao phủ bởi những mảnh đất bỏ hoang.)
- Il a une barbe inculte et des cheveux en bataille. (Anh ta có bộ râu không chải chuốt và mái tóc rối bù.)
- Malgré sa richesse, il est resté un homme inculte. (Mặc dù giàu có, ông ta vẫn là một người vô học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"esprit inculte": tâm hồn/thể chất không được trau dồi, vun đắp.
- Il faut nourrir un esprit inculte par la lecture. (Cần phải nuôi dưỡng một tâm hồn thô sơ bằng việc đọc sách.)
"région inculte": vùng đất hoang vu, không có dấu vết của sự canh tác hay văn minh.
- Les explorateurs ont découvert une région totalement inculte. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một vùng đất hoàn toàn hoang vu.)
Biến thể và từ gần giống
Inculture (danh từ giống cái): tình trạng thiếu văn hóa, sự vô học.
- L'inculture est souvent source de préjugés. (Sự vô học thường là nguồn gốc của những định kiến.)
Incultivable (tính từ): không thể canh tác được.
- Ce sol rocailleux est incultivable. (Vùng đất đầy đá này không thể canh tác được.)
Từ đồng nghĩa
- Stérile: cằn cỗi, không màu mỡ (về đất đai).
- Négligé: luộm thuộm, không chăm chút (về ngoại hình).
- Ignare: ngu dốt, thiếu hiểu biết (về học thức).
Từ trái nghĩa
- Cultivé: được trồng trọt, có văn hóa, lịch sự.
- Soigné: được chăm sóc, gọn gàng.
- Instruit: có học thức, được giáo dục.
tính từ
- bỏ hoang, không trồng trọt
- Terre inculteđất bỏ hoang
- (nghĩa bóng) không sửa sang
- Barbe incultebộ râu không sửa sang
- không văn hóa, vô học
- Un homme incultemột người vô học